Kết quả Infinite vs SAW (INF-SAW): FOX Legacy Cup Season 1 2026, ngày 02/10/2026

27.1%Xác suất thắng trước trận72.9%
Xem lại
FOX Legacy Cup Season 1 2026 · Tứ kết nhánh trên 1InfiniteInfiniteInfiniteSAWSAWSAWVS
XEM LẠITwitch · flubytv · EN

Infinite vs SAW: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 114 điểm Elo: Infinite 1618, SAW 1732.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Infinite thắng 0, SAW thắng 1. SAW thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Leon.bet Masters Season 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Infinite thắng 3/10 trận, SAW thắng 9/10. SAW đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho SAW 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Infinite vs SAW

InfiniteElo: #135VRS: #56
kreazIGL
kyuubii
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng63%
55Trận 12 tháng63
5/1010 trận gần nhất9/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
22Tuổi24
03/2026Ở đội từ07/2023
960eDPI1100
SAWElo: #80VRS: #42
ewjerkz
MUTiRiSIGL
NOPEEJ
storyAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

InfiniteĐộiSAW
50% (94-93)Tỉ lệ thắng map54% (83-70)
12-9Map quyết định thắng–thua10-14
68%Thắng loạt không mất map nào63%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
47%Round thắng ở bên CT52%
18%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Infinite vs SAW: các lần gặp trước trận này

InfiniteInfinite0thắng1thắngSAWSAW

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho SAW ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Infinite và SAW trước trận

Infinite · thắng 3/10SAW · thắng 9/10ThắngThua
157416321689174616151735157416321689174616151735
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TRebels Gaming2–0
BFluxo W7M0–2
TGenOne2–1
TNice Try2–0
BSAW0–2
B3DMAX0–1
BEYEBALLERS0–1
BInner Circle Esports0–1
BBBL0–1
BLiquid0–1
TNAVI Junior2–0
TFlame Hard1–0
BLazer Cats0–1
TFC Famalicão Esports1–0
TSINQU1–0
TNice Try1–0
TFluxo W7M2–1
TRebels Gaming2–0
TMOUZ NXT2–0
TInfinite2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

InfiniteThắng %SAW
29%7 mapLWLLL
Mirage
–
0%5 mapLLLLL
Dust II
–
0%3 mapLLL
Ancient
0%1 mapL
50%2 mapWL
Cache
50%2 mapLW
0%1 mapL
Inferno
67%3 mapWLW
0%2 mapLL
Nuke
100%1 mapW
–
Anubis
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp