Kết quả Infinite vs EYEBALLERS (INF-EYE): Logitech G Play Connect 2026, ngày 18/09/2026

41.7%Xác suất thắng trước trận58.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Infinite vs EYEBALLERS: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II29 phút
Infinite
3
T2:10CT1:3
EYEBALLERS
13

Liquipedia CC BY-SA

Infinite vs EYEBALLERS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 59 điểm Elo: Infinite 1633, EYEBALLERS 1692.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Infinite thắng 0, EYEBALLERS thắng 1. EYEBALLERS thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại DraculaN Season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Infinite thắng 2/10 trận, EYEBALLERS thắng 3/10. EYEBALLERS đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho EYEBALLERS 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Infinite vs EYEBALLERS

InfiniteElo: #135VRS: #56
kreazIGL
kyuubii
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng59%
50Trận 12 tháng97
4/1010 trận gần nhất3/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi31
03/2026Ở đội từ08/2024
960eDPI760
EYEBALLERSElo: #58VRS: #43
JWAWP
KRIMZ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

InfiniteĐộiEYEBALLERS
51% (88-86)Tỉ lệ thắng map55% (145-117)
11-9Map quyết định thắng–thua24-22
68%Thắng loạt không mất map nào54%
44 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
50%Round thắng ở bên CT52%
29%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Infinite vs EYEBALLERS: các lần gặp trước trận này

InfiniteInfinite0thắng1thắngEYEBALLERSEYEBALLERS

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho EYEBALLERS ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Infinite và EYEBALLERS trước trận

Infinite · thắng 2/10EYEBALLERS · thắng 3/10ThắngThua
162216761730178416351694162216761730178416351694
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BInner Circle Esports0–1
BBBL0–1
BLiquid0–1
BNIP0–2
B1WIN1–2
BINOX Division0–2
TQUAZAR2–1
TPhantom2–0
BNuclear TigeRES1–2
B3DMAX0–2
BBBL0–1
TLiquid1–0
B3DMAX0–1
BWildcard1–2
BTeam Nemesis0–2
BMIBR0–2
BB80–2
TDENDELE CS2–1
BK270–2
TSinners2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

InfiniteThắng %EYEBALLERS
22%9 mapLWLLL
Mirage
33%12 mapWLLLL
33%6 mapWLLLL
Ancient
60%10 mapLLWWW
0%4 mapLLLL
Dust II
25%4 mapLLLW
0%3 mapLLL
Nuke
40%5 mapWLLLW
50%2 mapWL
Inferno
67%6 mapWLWWL
50%2 mapWL
Cache
0%4 mapLLLL
–
Anubis
50%4 mapLWWL
–
Overpass
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA