Kết quả Infinite vs 3DMAX (INF-3DMAX): Logitech G Play Connect 2026, ngày 18/09/2026

30.1%Xác suất thắng trước trận69.9%
Xem lại
Logitech G Play Connect 2026InfiniteInfiniteInfinite3DMAX3DMAX3DMAXVS
XEM LẠITwitch · nagu_fr · FR

Infinite vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II49 phút
Infinite
7
T6:6CT1:7
3DMAX
13

Liquipedia CC BY-SA

Infinite vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 146 điểm Elo: Infinite 1623, 3DMAX 1769.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Infinite thắng 0, 3DMAX thắng 1. 3DMAX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 11 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Infinite thắng 2/10 trận, 3DMAX thắng 6/10. 3DMAX đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 3DMAX 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Infinite vs 3DMAX

InfiniteElo: #135VRS: #56
kreazIGL
kyuubii
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng43%
50Trận 12 tháng28
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi25
03/2026Ở đội từ07/2026
960eDPI800
3DMAXElo: #40
AWP
Lucky
MakaAWP
Misutaaa

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

InfiniteĐội3DMAX
50% (88-87)Tỉ lệ thắng map48% (112-120)
11-9Map quyết định thắng–thua14-24
68%Thắng loạt không mất map nào63%
44 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
50%Round thắng ở bên CT47%
28%Thắng hiệp 134%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Infinite vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

InfiniteInfinite0thắng1thắng3DMAX3DMAX

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 3DMAX ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Infinite và 3DMAX trước trận

Infinite · thắng 2/103DMAX · thắng 6/10ThắngThua
161816811744180716261769161816811744180716261769
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEYEBALLERS0–1
BInner Circle Esports0–1
BBBL0–1
BLiquid0–1
BNIP0–2
B1WIN1–2
BINOX Division0–2
TQUAZAR2–1
TPhantom2–0
BNuclear TigeRES1–2
BLiquid0–1
TBBL1–0
BInner Circle Esports0–1
TEYEBALLERS1–0
B100 Thieves0–2
BBBL1–2
TAcend2–0
THOTU2–1
TInfinite2–0
TWalczaki2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

InfiniteThắng %3DMAX
33%6 mapWLLLL
Ancient
47%15 mapWWLLW
0%5 mapLLLLL
Dust II
54%13 mapLLWWW
50%2 mapWL
Inferno
20%15 mapLWLLL
0%3 mapLLL
Nuke
50%8 mapLLWLL
22%9 mapLWLLL
Mirage
–
50%2 mapWL
Cache
33%3 mapLWL
–
Anubis
40%5 mapLWLLW
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA