Kết quả UNiTY esports vs Infinite (UNiTY-INF): FOX Legacy Cup Season 1 2026, ngày 03/10/2026

44%Xác suất thắng trước trận56%
Map 1UNiTY esportsthắngMap 2UNiTY esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

UNiTY esports vs Infinite: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 28 điểm Elo: UNiTY esports 1615, Infinite 1643.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: UNiTY esports thắng 7/10 trận, Infinite thắng 4/10. UNiTY esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Infinite 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình UNiTY esports vs Infinite

UNiTY esportsElo: #65VRS: #69
IGL
Dytor
KWERTZZ
M1key
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng61%
77Trận 12 tháng56
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
22Tuổi22
07/2026Ở đội từ03/2026
–eDPI960
InfiniteElo: #135VRS: #56
kreazIGL
kyuubii
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

UNiTY esportsĐộiInfinite
51% (185-176)Tỉ lệ thắng map51% (96-93)
27-24Map quyết định thắng–thua12-9
62%Thắng loạt không mất map nào68%
45 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
56%Round thắng ở bên CT47%
54%Thắng hiệp 118%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của UNiTY esports và Infinite trước trận

UNiTY esports · thắng 7/10Infinite · thắng 4/10ThắngThua
157415991624164916071641157415991624164916071641
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Taimclub2–0
BILLYRIANS1–2
TLeo Team2–0
TPhantom Academy2–0
Tex-Zero Tenacity2–1
TENCE2–0
BLeo Team0–2
TMOUZ NXT2–0
BEsport Academy Copenhagen0–2
TBlack Phoenix2–0
TSAW2–0
TRebels Gaming2–0
BFluxo W7M0–2
TGenOne2–1
TNice Try2–0
BSAW0–2
B3DMAX0–1
BEYEBALLERS0–1
BInner Circle Esports0–1
BBBL0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

UNiTY esportsThắng %Infinite
50%10 mapWWLWL
Mirage
29%7 mapLLLWL
36%11 mapLWLLL
Ancient
0%3 mapLLL
43%7 mapWWLWL
Dust II
0%5 mapLLLLL
33%6 mapLWLLL
Inferno
0%1 mapL
50%4 mapWLLW
Cache
50%2 mapLW
0%3 mapLLL
Nuke
0%2 mapLL
67%3 mapLWW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp