Kết quả Sinners vs Alliance (SIN-ALL): Thunderpick World Championship European Series #1 2025, ngày 02/05/2025

74.6%Xác suất thắng trước trận25.4%
Map 1AlliancethắngMap 2SinnersthắngMap 3Alliancethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs Alliance: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 124 điểm Elo: Sinners 1649, Alliance 1525.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Sinners thắng 2, Alliance thắng 1. Alliance thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #17 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 6/10 trận, Alliance thắng 3/10. Sinners đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs Alliance

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi23
–Ở đội từ12/2024
800eDPI600
AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiAlliance
54% (238-201)Tỉ lệ thắng map46% (122-143)
35-39Map quyết định thắng–thua25-27
62%Thắng loạt không mất map nào44%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
42%Round thắng ở bên CT43%
41%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs Alliance: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners2thắng1thắngAllianceAlliance

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Alliance ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Sinners và Alliance trước trận

Sinners · thắng 6/10Alliance · thắng 3/10
BSPARTA1–2
TInsilio3–0
TInsilio2–0
BNexus1–2
TTricked2–0
TYoung Ninjas2–0
BSashi Esport0–2
BSashi Esport1–2
TInner Circle Esports2–0
TLPH Gaming2–0
BRUSH B1–2
B9INE1–2
BTeam Next Level0–1
TMASONIC1–0
TMetizport X1–0
TBack2TheGame1–0
BZero Tenacity1–2
BFire Flux Esports0–2
BSashi Esport1–2
BGUN5 Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %Alliance
44%16 mapLWLLW
Ancient
50%6 mapLWLLW
43%14 mapWLLWL
Inferno
33%3 mapLWL
38%8 mapLLWWL
Nuke
100%2 mapWW
43%7 mapWLWLL
Mirage
–
40%5 mapLLWLW
Anubis
–
33%3 mapLLW
Train
0%1 mapL
100%1 mapW
Dust II
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA