Kết quả 9 Pandas vs 500 (9P-500): CCT Europe Series #20 season 2 2025, ngày 04/03/2025

9 Pandas9 PandasElo 16330500500Elo 16622
CCT Europe Series #20 season 2 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3
43.9%Xác suất thắng trước trận56.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9 Pandas vs 500: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage40 phút
9 Pandas
7
CT3:9T4:4
500
13
MAP 2Nuke32 phút
9 Pandas
6
T4:8CT2:5
500
13

Liquipedia CC BY-SA

9 Pandas vs 500: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 29 điểm Elo: 9 Pandas 1633, 500 1662.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: 9 Pandas thắng 0, 500 thắng 3. 500 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #19 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9 Pandas thắng 5/10 trận, 500 thắng 7/10. 500 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 500 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9 Pandas vs 500

IGL
d1LedezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi25
04/2024Ở đội từ07/2024
680eDPI880
CeRqAWP
Rainwaker
SHiPZ
SPELLANIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9 PandasĐội500
58% (158-113)Tỉ lệ thắng map59% (146-102)
18-22Map quyết định thắng–thua26-15
70%Thắng loạt không mất map nào49%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT55%
57%Thắng hiệp 186%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9 Pandas vs 500: các lần gặp trước trận này

9 Pandas9 Pandas0thắng3thắng500500

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 500 ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của 9 Pandas và 500 trước trận

9 Pandas · thắng 5/10500 · thắng 7/10
B5000–2
TIberian Soul2–1
TMonte2–0
BPARIVISION0–2
BB80–2
TDynamo Eclot2–0
TSashi Esport2–0
TSinners2–0
BCopenhagen Wolves1–2
B5001–2
T9 Pandas2–0
TGTZ.Esports2–1
TPartizan Esport2–1
BFire Flux Esports0–2
TBetera Esports2–1
BCYBERSHOKE Esports1–2
TPartizan Esport2–1
TB82–1
BBC.Game Esports0–2
TDynamo Eclot2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

9 PandasThắng %500
50%4 mapWLWL
Mirage
70%10 mapWWWLW
25%4 mapLWLL
Dust II
80%5 mapWLWWW
33%3 mapLLW
Ancient
50%6 mapLWWLW
67%3 mapLWW
Nuke
20%5 mapLLWLL
50%2 mapWL
Inferno
67%6 mapWWWLL
100%1 mapW
Anubis
75%4 mapWLWW
100%1 mapW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA