Kết quả ENCE vs Johnny Speeds (ENCE-JS): Birch Cup 2025, ngày 27/09/2025

ENCEENCEENCE#174 · Elo 16690Johnny SpeedsJohnny Speeds#152 · Elo 15331
Birch Cup 2025 · Play-inĐã kết thúcBO1LAN
68.7%Xác suất thắng trước trận31.3%
Map 1Johnny Speedsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ENCE vs Johnny Speeds: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 136 điểm Elo: ENCE 1669, Johnny Speeds 1533.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ENCE thắng 1, Johnny Speeds thắng 0. ENCE thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #1 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ENCE thắng 4/10 trận, Johnny Speeds thắng 3/10. ENCE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ENCE 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENCE vs Johnny Speeds

ENCEElo: #174VRS: #105
myltsiAWP
AWP
rigoN
sdyIGL
myltsi
myltsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng43%
–Trận 12 tháng7
–10 trận gần nhất3/7
–Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi29
01/2025Ở đội từ07/2024
880eDPI–
draken
drakenHồ sơ
Johnny SpeedsElo: #152VRS: #99
draken
Lekr0IGL
Svedjehed

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENCEĐộiJohnny Speeds
56% (166-130)Tỉ lệ thắng map56% (167-130)
36-22Map quyết định thắng–thua34-25
41%Thắng loạt không mất map nào49%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT49%
52%Thắng hiệp 128%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ENCE vs Johnny Speeds: các lần gặp trước trận này

ENCEENCEENCE1thắng0thắngJohnny SpeedsJohnny Speeds

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ENCE ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ENCE và Johnny Speeds trước trận

ENCE · thắng 4/10Johnny Speeds · thắng 3/10
BFUT Esports0–2
Tfnatic2–1
TSAW2–1
TSangal2–1
BGUN5 Esports0–2
BFUT Esports1–2
BNemiga0–2
TBetclic Apogee Esports2–1
BAlliance1–2
BNemiga1–2
TPartizan Esport1–0
TkONO.ECF1–0
BKHAN0–2
BEternal Fire0–2
BJiJieHao1–2
TSENZA Esports2–0
BMonte1–2
BARCRED1–2
BFUT Esports1–2
BSangal0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ENCEThắng %Johnny Speeds
33%12 mapWLLLL
Ancient
25%4 mapLLLW
20%5 mapWLLLL
Mirage
17%6 mapLLLLW
83%6 mapWLWWW
Dust II
75%4 mapWWWL
50%6 mapWWWLL
Train
33%3 mapLWL
75%4 mapWWLW
Nuke
0%2 mapLL
100%3 mapWWW
Anubis
–
–
Inferno
100%2 mapWW
–
Overpass
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA