Kết quả ARCRED vs 1WIN (ARC-1WIN): CCT Europe Series #7 season 3 2025, ngày 26/09/2025

49.2%Xác suất thắng trước trận50.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ARCRED vs 1WIN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II43 phút
ARCRED
7
CT3:9T4:4
1WIN
13
MAP 2Mirage40 phút
ARCRED
6
T5:7CT1:6
1WIN
13

Liquipedia CC BY-SA

ARCRED vs 1WIN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 4 điểm Elo: ARCRED 1574, 1WIN 1578.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: ARCRED thắng 2, 1WIN thắng 3. 1WIN thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại LanDaLan Closed Qualifier season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ARCRED thắng 6/10 trận, 1WIN thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); 1WIN giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ARCRED vs 1WIN

ARCREDElo: #75VRS: #166
AWP
RaijinHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi20
05/2025Ở đội từ05/2024
–eDPI1440
lattykkHồ sơ
1WINElo: #23VRS: #38
IGL
HObbit
interz
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ARCREDĐội1WIN
46% (98-115)Tỉ lệ thắng map57% (169-125)
14-19Map quyết định thắng–thua20-27
62%Thắng loạt không mất map nào62%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
49%Round thắng ở bên CT46%
50%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ARCRED vs 1WIN: các lần gặp trước trận này

ARCREDARCREDARCRED2thắng3thắng1WIN1WIN1WIN

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 1WIN ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của ARCRED và 1WIN trước trận

ARCRED · thắng 6/101WIN · thắng 6/10
B5000–2
TAMKAL ESPORTS2–0
BSPARTA1–2
TEternal Fire2–1
TGUN5 Esports2–0
BTeam Next Level0–2
TEternal Fire2–0
BVenom0–2
TWingman2–0
TPartizan Esport2–0
Tm1x2–0
TNinjas in Pyjamas Impact2–0
BLeo Team1–2
TRUBY2–1
BFire Flux Esports0–2
BDynamo Eclot1–2
TSENZA Esports2–0
TLeo Team2–1
BK270–2
TQMISTRY2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ARCREDThắng %1WIN
63%8 mapLWWWL
Mirage
67%3 mapWLW
56%9 mapLLWLW
Train
100%1 mapW
38%8 mapWLLWL
Ancient
0%2 mapLL
38%8 mapLLLWW
Inferno
100%1 mapW
60%5 mapWLWLW
Dust II
100%1 mapW
67%3 mapWWL
Nuke
–
0%2 mapLL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA