Kết quả Sashi Esport vs 9INE (SASHI-9INE): Conquest of Prague Online Stage 2025, ngày 24/04/2025

41.7%Xác suất thắng trước trận58.3%
Map 1Sashi Esportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs 9INE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 58 điểm Elo: Sashi Esport 1548, 9INE 1606.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Sashi Esport thắng 3, 9INE thắng 1. 9INE thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Level Up LUND! 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 4/10 trận, 9INE thắng 5/10. 9INE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9INE 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs 9INE

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
IceBergIGL
Zyphon
BeccieHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng56%
–Trận 12 tháng71
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithua 2
19Tuổi27
04/2025Ở đội từ05/2024
–eDPI840
mantuu
mantuuHồ sơ
9INEElo: #100VRS: #79
bobeksde
faveN
kraghen
mantuuAWP
raalzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐội9INE
53% (221-198)Tỉ lệ thắng map54% (205-177)
36-36Map quyết định thắng–thua33-34
51%Thắng loạt không mất map nào60%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
44%Round thắng ở bên CT54%
44%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sashi Esport vs 9INE: các lần gặp trước trận này

Sashi EsportSashi Esport3thắng1thắng9INE9INE9INE

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 9INE ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Sashi Esport và 9INE trước trận

Sashi Esport · thắng 4/109INE · thắng 5/10
BPassion UA0–1
TSangal2–1
BPARIVISION1–2
TSinners2–0
BIberian Soul0–2
TSinners2–1
TTeam Novaq2–1
BHesta0–2
BJohnny Speeds1–2
B9INE1–2
BKubix Esports0–1
BTeam Next Level0–2
TSashi Esport2–1
TAlliance2–1
Tmegoshort1–0
BAstralis Talent0–1
TTricked1–0
TAM Gaming1–0
BGenOne1–2
BInsilio1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %9INE
57%14 mapWWLWL
Nuke
80%5 mapLWWWW
14%7 mapLLLLL
Dust II
0%7 mapLLLLL
38%8 mapLLWLL
Ancient
50%4 mapWWLL
17%6 mapWLLLL
Inferno
75%4 mapLWWW
20%5 mapLWLLL
Anubis
80%5 mapWWWWL
20%5 mapLLLLW
Mirage
–
100%1 mapW
Train
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA