Kết quả fnatic vs Heroic (FNC-HERO): CS Asia Championships 2025, ngày 16/10/2025

65.8%Xác suất thắng trước trận34.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

fnatic vs Heroic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno34 phút▶
fnatic
3
T3:9CT0:4
Heroic
13
MAP 2Dust II36 phút▶
fnatic
13
CT11:1T2:1
Heroic
2
MAP 3Mirage108 phút▶
fnatic
18
T5:7CT7:5OT1 CT1:2OT1 T2:1OT2 T3:0OT2 CT0:3OT3 CT0:3OT3 T0:1
Heroic
22

Liquipedia CC BY-SA

fnatic vs Heroic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 75 điểm Elo: fnatic 1818, Heroic 1743.
  • Đối đầuĐối đầu 18 lần từ 2024: fnatic thắng 7, Heroic thắng 11. Heroic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 8/10 trận, Heroic thắng 3/10. fnatic đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho fnatic 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs Heroic

fnaticElo: #28VRS: #35
blameFIGL
fearIGL
AWP
KRIMZ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng68%
–Trận 12 tháng22
–10 trận gần nhất8/10
–Chuỗi hiện tạithắng 4
21Tuổi25
03/2025Ở đội từ10/2025
800eDPI820
HeroicElo: #13VRS: #15
hadesAWP
LNZIGL
xfl0ud

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiHeroic
57% (165-123)Tỉ lệ thắng map56% (114-88)
32-22Map quyết định thắng–thua20-18
52%Thắng loạt không mất map nào49%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
56%Round thắng ở bên CT53%
43%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs Heroic: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic7thắng11thắngHeroicHeroic

18 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Heroic ()

Cả 18 lần gặp

Phong độ của fnatic và Heroic trước trận

fnatic · thắng 8/10Heroic · thắng 3/10
TTYLOO2–0
TpaiN1–0
T9INE3–2
TOG2–0
TBIG2–1
TMetizport2–0
Bex-Inner Circle Esports1–2
TMonte1–0
TPhantom1–0
BENCE1–2
TFUT Esports2–0
TB81–0
BAstralis1–2
B3DMAX0–2
TM802–0
BGentle Mates1–2
BLiquid1–2
BpaiN1–2
BLegacy1–2
BAurora Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %Heroic
40%5 mapLWLLW
Mirage
56%18 mapLWLLL
33%6 mapLLWWL
Ancient
38%16 mapWLLLW
100%2 mapWW
Dust II
42%19 mapWLWWW
40%5 mapLLWLW
Train
71%7 mapLLWWW
–
Nuke
42%12 mapLLLWW
100%3 mapWWW
Overpass
67%6 mapWWLWW
–
Anubis
67%9 mapLLWWW
100%2 mapWW
Inferno
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA