Kết quả FaZe vs paiN: FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025, ngày 13/09/2025

69.3%Xác suất thắng trước trận30.7%
Xem lại
FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025 · Vòng 1FaZeFaZeFaZeFaZeFaZepaiNpaiNpaiNpaiNpaiNVS
XEM LẠI

FaZe vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke53 phút
FaZe
13
CT8:4T5:7
paiN
11
MAP 2Mirage42 phút
FaZe
13
T7:5CT6:3
paiN
8

Liquipedia CC BY-SA

FaZe vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 94 điểm Elo: FaZe 1830, paiN 1736.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: FaZe thắng 4, paiN thắng 1. FaZe thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Melbourne 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FaZe thắng 5/10 trận, paiN thắng 4/10. FaZe đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FaZe 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FaZe vs paiN

FaZeElo: #18VRS: #26
brokyAWP
frozen
karriganIGL
rainIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng44%
31Trận 12 tháng25
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi20
12/2022Ở đội từ11/2023
1000eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FaZeĐộipaiN
53% (94-83)Tỉ lệ thắng map51% (96-93)
12-14Map quyết định thắng–thua15-12
67%Thắng loạt không mất map nào52%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
50%Round thắng ở bên CT46%
59%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FaZe vs paiN: các lần gặp trước trận này

FaZeFaZeFaZe4thắng1thắngpaiNpaiNpaiN

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FaZe ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của FaZe và paiN trước trận

FaZe · thắng 5/10paiN · thắng 4/10
BG20–2
BVitality1–2
TNatus Vincere2–0
TECSTATIC2–1
BAurora Gaming1–2
BVirtus.pro1–2
TBetBoom Team2–0
BNatus Vincere0–2
TAurora Gaming2–0
TLiquid2–0
BThe MongolZ0–2
TNIP2–1
BAstralis1–2
TBIG2–1
BLiquid0–2
B3DMAX0–2
BLynn Vision1–2
TRare Atom2–0
BThe MongolZ0–2
TFURIA2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FaZeThắng %paiN
56%16 mapWLWWL
Dust II
38%16 mapLLLLW
50%14 mapLWWLL
Inferno
46%13 mapLWWWL
50%12 mapLWLWL
Nuke
50%14 mapWLWLW
67%18 mapWWLWW
Ancient
33%6 mapLWWLL
47%15 mapWWLWW
Mirage
33%6 mapLLWLL
62%13 mapWLWWL
Anubis
25%8 mapLLWWL
50%2 mapWL
Train
0%3 mapLLL
0%3 mapLLL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA