Kết quả Astralis vs paiN (AST-paiN): IEM Cologne 2025, ngày 25/07/2025

AstralisAstralis#19 · Elo 18072paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17141
IEM Cologne 2025 · Play-InĐã kết thúcBO3LAN
69.2%Xác suất thắng trước trận30.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Astralis vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke42 phút▶
Astralis
13
CT9:3T4:1
paiN
4
MAP 2Ancient43 phút▶
Astralis
8
T1:11CT7:2
paiN
13
MAP 3Inferno57 phút▶
Astralis
13
CT6:6T7:5
paiN
11

Liquipedia CC BY-SA

Astralis vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 93 điểm Elo: Astralis 1807, paiN 1714.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Astralis thắng 2, paiN thắng 1. Astralis thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Astana 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Astralis thắng 6/10 trận, paiN thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astralis 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Astralis vs paiN

AstralisElo: #19VRS: #10
device
HooXiIGL
jabbi
Staehr
stavnAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng43%
38Trận 12 tháng23
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi20
12/2023Ở đội từ11/2023
1040eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AstralisĐộipaiN
51% (92-90)Tỉ lệ thắng map56% (140-109)
17-13Map quyết định thắng–thua23-13
54%Thắng loạt không mất map nào55%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
51%Round thắng ở bên CT45%
50%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Astralis vs paiN: các lần gặp trước trận này

AstralisAstralis2thắng1thắngpaiNpaiNpaiN

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Astralis ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Astralis và paiN trước trận

Astralis · thắng 6/10paiN · thắng 6/10
BFURIA0–2
TB82–0
BTYLOO1–3
TBetBoom Team2–0
TLynn Vision2–0
TMIBR2–0
BTYLOO1–2
TMIBR2–0
BSpirit1–3
TAurora Gaming2–1
TBIG2–1
BLiquid0–2
B3DMAX0–2
BLynn Vision1–2
TRare Atom2–0
BThe MongolZ0–2
TFURIA2–1
TVirtus.pro2–1
T3DMAX2–0
TNemiga2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

AstralisThắng %paiN
67%21 mapWLLWW
Inferno
32%22 mapWWWLW
59%22 mapWWWLL
Nuke
60%20 mapWLWLW
42%19 mapLWWLW
Mirage
47%17 mapLLWLL
27%15 mapLWLWL
Dust II
48%21 mapLLWWW
58%19 mapLWWWL
Ancient
0%3 mapLLL
43%7 mapWLWWL
Train
0%5 mapLLLLL
–
Anubis
27%11 mapLLWWL

Liquipedia CC BY-SA