Kết quả Tricked vs ex-RUBY (TRI-ex-RUBY): CCT Europe Series #20 season 3 2026, ngày 08/04/2026

54.5%Xác suất thắng trước trận45.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Tricked vs ex-RUBY: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass40 phút
Tricked
13
T8:4CT5:2
ex-RUBY
6
MAP 2Mirage27 phút
Tricked
13
CT11:1T2:0
ex-RUBY
1

Liquipedia CC BY-SA

Tricked vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 21 điểm Elo: Tricked 1662, ex-RUBY 1641.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Tricked thắng 6/10 trận, ex-RUBY thắng 4/10. Tricked đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Tricked 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Tricked vs ex-RUBY

IceBergIGL
AWP
salazarHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng54%
35Trận 12 tháng56
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi23
02/2025Ở đội từ03/2026
940eDPI840
DanistzzHồ sơ
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
AWP
H4SAN4TOR
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TrickedĐộiex-RUBY
52% (138-129)Tỉ lệ thắng map58% (107-76)
21-17Map quyết định thắng–thua21-18
62%Thắng loạt không mất map nào51%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
60%Round thắng ở bên CT57%
45%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Tricked và ex-RUBY trước trận

Tricked · thắng 6/10ex-RUBY · thắng 4/10ThắngThua
161916431667169216641644161916431667169216641644
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSangal0–2
TBESTIA2–0
THAVENs2–0
BAM Gaming0–2
BHOTU0–2
THeroic2–0
TBASEMENT BOYS2–1
TPassion UA2–1
BBESTIA0–1
TSashi Esport2–0
TSTATE2–1
TTNC2–0
BLavked0–2
BNuclear TigeRES1–2
TBebop2–0
BQWENTRY0–2
BWW Team0–1
TMANA eSports2–1
Blos kogutos1–2
BK271–2

Bản đồ sở trường của hai đội

TrickedThắng %ex-RUBY
50%2 mapWL
Mirage
63%19 mapWWLLL
33%3 mapLWL
Ancient
69%16 mapWLWWL
67%3 mapLWW
Nuke
47%15 mapLLWLL
–
Dust II
59%17 mapWWLWW
100%1 mapW
Overpass
80%10 mapWWWWW
50%2 mapWL
Anubis
57%7 mapWWLWW

Liquipedia CC BY-SA