Kết quả ex-RUBY vs los kogutos (ex-RUBY-LK): ESL Challenger League Europe Cup #2 season 51 2026, ngày 22/03/2026

79.3%Xác suất thắng trước trận20.7%
Map 1los kogutosthắngMap 2ERthắngMap 3los kogutosthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs los kogutos: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 153 điểm Elo: ex-RUBY 1664, los kogutos 1511.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: ex-RUBY thắng 1, los kogutos thắng 1. ex-RUBY thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #18 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 7/10 trận, los kogutos thắng 5/10. ex-RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs los kogutos

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
IGL
AWP
YumsaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng50%
21Trận 12 tháng24
7/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi24
01/2026Ở đội từ06/2025
856eDPI–
los kogutosElo: #200VRS: #165
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộilos kogutos
60% (97-65)Tỉ lệ thắng map51% (116-112)
19-16Map quyết định thắng–thua26-12
51%Thắng loạt không mất map nào49%
46 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
56%Round thắng ở bên CT54%
54%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUBY vs los kogutos: các lần gặp trước trận này

ex-RUBYER1thắng1thắnglos kogutoslos kogutos

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ex-RUBY ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của ex-RUBY và los kogutos trước trận

ex-RUBY · thắng 7/10los kogutos · thắng 5/10
BK271–2
TUrsa2–1
TOmega2–0
BThe Last Resort0–2
BFriendlyCampers1–2
Tex-Zero Tenacity2–1
THOTU2–0
TCYBERSHOKE Esports2–1
Tlos kogutos2–1
TK272–1
TSTATE2–1
TENCE Academy2–0
BUrsa1–2
TDziuseppe2–0
BSangal1–2
Bex-RUBY1–2
TOlyBet SB2–1
BWW Team1–2
BOmega0–2
TOmega2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %los kogutos
54%13 mapWWLLW
Nuke
61%18 mapLWLLL
63%16 mapWWLLL
Mirage
62%13 mapLWLLW
71%14 mapWWLWW
Ancient
54%13 mapWLWLL
57%14 mapWLWWW
Dust II
20%10 mapLLLLL
80%10 mapWWWWW
Overpass
20%5 mapLLLWL
50%6 mapLWWLW
Anubis
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA