Kết quả ex-RUBY vs Bebop (ex-RUBY-BBP): CCT Europe Series #20 season 3 2026, ngày 31/03/2026

72.5%Xác suất thắng trước trận27.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs Bebop: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II59 phút
ex-RUBY
16
T4:8CT8:4OT1 CT3:0OT1 T1:0
Bebop
12
MAP 2Mirage58 phút
ex-RUBY
16
CT7:5T5:7OT1 T3:0OT1 CT1:0
Bebop
12

Liquipedia CC BY-SA

ex-RUBY vs Bebop: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 112 điểm Elo: ex-RUBY 1635, Bebop 1523.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: ex-RUBY thắng 2, Bebop thắng 0. ex-RUBY thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #18 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 4/10 trận, Bebop thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs Bebop

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
AWP
H4SAN4TOR
IGL
AWP
DanistzzHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng56%
51Trận 12 tháng48
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
23Tuổi29
03/2026Ở đội từ12/2025
840eDPI1088
iDISBALANCE
iDISBALANCEHồ sơ
BebopElo: #276VRS: #212
IGL
iDISBALANCEAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiBebop
58% (100-71)Tỉ lệ thắng map53% (79-71)
20-17Map quyết định thắng–thua15-17
50%Thắng loạt không mất map nào52%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
56%Round thắng ở bên CT49%
53%Thắng hiệp 134%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUBY vs Bebop: các lần gặp trước trận này

ex-RUBYER2thắng0thắngBEBebop

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ex-RUBY ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của ex-RUBY và Bebop trước trận

ex-RUBY · thắng 4/10Bebop · thắng 4/10
BQWENTRY0–2
BWW Team0–1
TMANA eSports2–1
Blos kogutos1–2
BK271–2
TUrsa2–1
TOmega2–0
BThe Last Resort0–2
BFriendlyCampers1–2
Tex-Zero Tenacity2–1
BSTATE1–2
BSTATE0–2
TRune Eaters2–1
Tex-Zero Tenacity2–1
T8Sins2–0
BALGO Esports1–2
BENCE Academy1–2
BOff Site0–2
T8Sins2–1
BMINLATE1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %Bebop
59%17 mapWLLLL
Mirage
64%14 mapLLWLW
54%13 mapWWLLW
Nuke
40%10 mapLWLLW
53%15 mapLWWWL
Dust II
40%5 mapLWLWL
71%14 mapWWLWW
Ancient
20%5 mapLLWLL
80%10 mapWWWWW
Overpass
0%1 mapL
50%6 mapLWWLW
Anubis
100%3 mapWWW
–
Inferno
60%5 mapWLLWW

Liquipedia CC BY-SA