Kết quả Rebels Gaming vs ex-Zero Tenacity (RBLS-ex-ZT): CCT Europe Series #3 2026, ngày 02/06/2026

58.5%Xác suất thắng trước trận41.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Rebels Gaming vs ex-Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass49 phút
Rebels Gaming
8
T6:6CT2:7
ex-Zero Tenacity
13
MAP 2Dust II34 phút
Rebels Gaming
13
CT10:2T3:3
ex-Zero Tenacity
5
MAP 3Nuke42 phút
Rebels Gaming
5
CT2:10T3:3
ex-Zero Tenacity
13

Liquipedia CC BY-SA

Rebels Gaming vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 39 điểm Elo: Rebels Gaming 1579, ex-Zero Tenacity 1540.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Rebels Gaming thắng 4/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 3/10. Rebels Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Rebels Gaming 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Rebels Gaming vs ex-Zero Tenacity

Rebels GamingElo: #113VRS: #106
NOPEEJ
snapyAWP
stadodoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng43%
64Trận 12 tháng46
4/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
24Tuổi24
12/2025Ở đội từ12/2025
–eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
emiIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Rebels GamingĐộiex-Zero Tenacity
51% (90-86)Tỉ lệ thắng map45% (91-112)
13-14Map quyết định thắng–thua14-25
59%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
51%Round thắng ở bên CT48%
44%Thắng hiệp 127%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Rebels Gaming và ex-Zero Tenacity trước trận

Rebels Gaming · thắng 4/10ex-Zero Tenacity · thắng 3/10ThắngThua
153215601589161815801540153215601589161815801540
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
THAVU2–1
BBushido Wildcats0–2
BASTRAL1–2
BBetclic Apogee Esports0–2
BFOKUS0–2
TInfinite2–0
BOG0–1
TMetizport1–0
TBetclic Apogee Esports1–0
BWalczaki1–2
BUrsa1–2
Bex-RUBY0–2
Bagainst All authority1–2
TKOLESIE2–1
BINOX Division0–2
BTNC1–2
B20071–2
BASTRAL0–2
TLeo Team2–0
TTNC2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Rebels GamingThắng %ex-Zero Tenacity
78%9 mapLWWLW
Dust II
44%16 mapLLWLL
17%6 mapLWLLL
Nuke
33%15 mapLLWWL
40%5 mapLLWWL
Inferno
56%9 mapWWLLW
40%5 mapLLWLW
Overpass
13%8 mapLLLLW
–
Mirage
56%9 mapWWWLW
50%6 mapWWWLL
Ancient
–
0%1 mapL
Anubis
67%3 mapWLW

Liquipedia CC BY-SA