Kết quả Lazer Cats vs MOUZ NXT (LC-MOUZ.N): ESL Challenger League Europe Cup #3 season 52 2026, ngày 14/08/2026

79.3%Xác suất thắng trước trận20.7%
Map 1MOUZ NXTthắngMap 2MOUZ NXTthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Lazer Cats vs MOUZ NXT: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 153 điểm Elo: Lazer Cats 1639, MOUZ NXT 1486.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Lazer Cats thắng 1, MOUZ NXT thắng 1. Lazer Cats thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại DraculaN Season 6 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Lazer Cats thắng 4/10 trận, MOUZ NXT thắng 3/10. Lazer Cats đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Lazer Cats 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Lazer Cats vs MOUZ NXT

Lazer CatsElo: #119VRS: #78
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng44%
58Trận 12 tháng70
4/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi18
10/2025Ở đội từ07/2025
MOUZ NXTElo: #247VRS: #137
AWP
IGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Lazer CatsĐộiMOUZ NXT
46% (81-95)Tỉ lệ thắng map50% (191-189)
17-15Map quyết định thắng–thua32-33
29%Thắng loạt không mất map nào52%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
48%Round thắng ở bên CT51%
39%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Lazer Cats vs MOUZ NXT: các lần gặp trước trận này

Lazer CatsLazer Cats1thắng1thắngMOUZ NXTMOUZ NXT

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Lazer Cats ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Lazer Cats và MOUZ NXT trước trận

Lazer Cats · thắng 4/10MOUZ NXT · thắng 3/10ThắngThua
145515211587165316451489145515211587165316451489
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGenOne1–2
Tex-1win2–1
TWalczaki2–0
TBASEMENT BOYS2–1
TSTATE2–0
BGenOne1–2
BKOLESIE1–2
BAM Gaming1–2
BTNC1–2
B20071–2
BENJOY1–2
TJust Players2–0
Bex-MANA eSports1–2
TMisa Esports2–1
BWBT1–2
BPURE0–2
BBrute0–2
TNoir Verse2–0
BNAVI Junior0–1
BBrute0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Lazer CatsThắng %MOUZ NXT
9%11 mapLLLLL
Dust II
55%11 mapLWWWL
67%9 mapWLWWW
Ancient
50%10 mapWLLLW
60%5 mapLWWLW
Mirage
50%8 mapLLLLW
33%3 mapLWL
Anubis
56%9 mapLWLWL
50%2 mapWL
Nuke
57%7 mapLLLWW
29%7 mapLWLWL
Inferno
–
–
Overpass
0%4 mapLLLL

Liquipedia CC BY-SA