Kết quả Eternal Fire vs Rebels Gaming (EF-RBLS): Circuito Retake Season 12 2026, ngày 17/09/2026

62.2%Xác suất thắng trước trận37.8%
Xem lại
Circuito Retake Season 12 2026 · Trận nhánh thắngEternal FireEternal FireEternal FireRebels GamingRebels GamingRebels GamingVS
XEM LẠITwitch · rtparenacs · PT

Eternal Fire vs Rebels Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 58 điểm Elo: Eternal Fire 1715, Rebels Gaming 1657.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 1, Rebels Gaming thắng 0. Eternal Fire thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Katowice 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 6/10 trận, Rebels Gaming thắng 4/10. Eternal Fire đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs Rebels Gaming

Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly
regaliHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng100%
52Trận 12 tháng1
6/1010 trận gần nhất1/1
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi24
04/2026Ở đội từ09/2026
1200eDPI800
Rebels GamingElo: #113VRS: #106
arrozdoce
AWP
stadodoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiRebels Gaming
51% (173-168)Tỉ lệ thắng map49% (75-78)
28-28Map quyết định thắng–thua11-12
59%Thắng loạt không mất map nào58%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
48%Round thắng ở bên CT51%
50%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Eternal Fire vs Rebels Gaming: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Eternal Fire ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Eternal Fire và Rebels Gaming trước trận

Eternal Fire · thắng 6/10Rebels Gaming · thắng 4/10ThắngThua
154916211693176517161660154916211693176517161660
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TWIMOK2–0
BHeroic1–2
BHOTU0–2
TK272–0
BNuclear TigeRES0–2
THeroic2–1
TMIBR2–1
Tlargadosypelados2–1
TENCE2–0
BOG1–2
Tmaybe2–0
Bex-Zero Tenacity1–2
THAVU2–1
BBushido Wildcats0–2
BASTRAL1–2
BBetclic Apogee Esports0–2
BFOKUS0–2
TInfinite2–0
BOG0–1
TMetizport1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal FireThắng %Rebels Gaming
75%4 mapWLWW
Dust II
71%7 mapWWLWW
60%5 mapWWLWL
Inferno
50%4 mapLWWL
25%4 mapLLWL
Overpass
50%4 mapLWLW
33%3 mapLLW
Ancient
60%5 mapLLWWW
40%5 mapLLWWL
Anubis
0%1 mapL
100%1 mapW
Nuke
20%5 mapLLLLW
40%5 mapWWLLL
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA