Kết quả 3DMAX vs FaZe: IEM Krakow 2026, ngày 31/01/2026

3DMAX3DMAX#40 · Elo 17792FaZeFaZeFaZe#18 · Elo 18580
IEM Krakow 2026 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
33.5%Xác suất thắng trước trận66.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs FaZe: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno69 phút▶
3DMAX
13
T7:5CT6:2
FaZe
7
MAP 2Nuke33 phút▶
3DMAX
13
CT10:2T3:0
FaZe
2

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs FaZe: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 79 điểm Elo: 3DMAX 1779, FaZe 1858.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: 3DMAX thắng 2, FaZe thắng 4. FaZe thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder Major Budapest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 5/10 trận, FaZe thắng 6/10. FaZe đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FaZe 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs FaZe

3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
45%Tỉ lệ thắng52%
22Trận 12 tháng67
5/1010 trận gần nhất5/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 3
28Tuổi24
03/2024Ở đội từ12/2022
800eDPI1000
FaZeElo: #18VRS: #26
brokyAWP
frozen
karriganIGL
TwistzzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiFaZe
51% (106-102)Tỉ lệ thắng map54% (104-89)
19-17Map quyết định thắng–thua12-15
54%Thắng loạt không mất map nào70%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng ở bên CT53%
48%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs FaZe: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX2thắng4thắngFaZeFaZeFaZe

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FaZe ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và FaZe trước trận

3DMAX · thắng 5/10FaZe · thắng 6/10
TBC.Game Esports2–0
TFUT Esports2–1
BInner Circle Esports1–2
BFaZe0–2
TPARIVISION2–1
BVitality0–1
BpaiN0–1
TNIP2–0
BB81–2
TPassion UA1–0
BEYEBALLERS1–2
BVitality1–3
TNatus Vincere2–1
TMOUZ2–0
TPassion UA2–0
T3DMAX2–0
BThe MongolZ0–1
BSpirit0–1
TVitality1–0
TNIP2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %FaZe
69%26 mapWLWWL
Inferno
56%18 mapLLWWW
35%20 mapLLLLW
Dust II
50%18 mapLWLWW
59%17 mapLWLLW
Nuke
67%15 mapWWWWW
31%16 mapLWWLL
Ancient
54%13 mapWLLLW
–
Mirage
58%19 mapLWLWL
38%13 mapLLWWW
Train
0%2 mapLL
60%5 mapWWLLW
Overpass
25%8 mapLWLWL
100%2 mapWW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA