Kết quả G2 vs FUT Esports (G2-FUT): ESL Pro League Season 23 2026, ngày 10/03/2026

48.6%Xác suất thắng trước trận51.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs FUT Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage33 phút▶
G2
13
CT8:4T5:0
FUT Esports
4
MAP 2Dust II52 phút▶
G2
11
T6:6CT5:7
FUT Esports
13
MAP 3Overpass58 phút▶
G2
11
CT8:4T3:9
FUT Esports
13

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs FUT Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: G2 1862, FUT Esports 1868.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: G2 thắng 1, FUT Esports thắng 0. G2 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Krakow 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 5/10 trận, FUT Esports thắng 6/10. FUT Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); FUT Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs FUT Esports

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
malbsMd
HeavyGodHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng63%
42Trận 12 tháng63
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
23Tuổi18
01/2025Ở đội từ08/2025
1240eDPI560
FUT EsportsElo: #7VRS: #8
AWP
IGL
lauNX

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiFUT Esports
53% (102-92)Tỉ lệ thắng map60% (120-81)
13-13Map quyết định thắng–thua18-17
69%Thắng loạt không mất map nào63%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
55%Round thắng ở bên CT56%
58%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs FUT Esports: các lần gặp trước trận này

G2G21thắng0thắngFUT EsportsFUT Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho G2 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của G2 và FUT Esports trước trận

G2 · thắng 5/10FUT Esports · thắng 6/10ThắngThua
184418631882190118621872184418631882190118621872
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAurora Gaming0–2
BSpirit0–2
TNatus Vincere2–1
TFaZe2–0
TNIP2–0
BpaiN0–2
TM802–1
BLegacy0–2
TGaimin Gladiators2–0
BNatus Vincere0–2
TB82–0
B3DMAX0–2
THeroic2–1
BAstralis0–2
TAstralis2–0
TPassion UA2–1
TM802–1
BPARIVISION1–2
BMOUZ0–2
TAstralis2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %FUT Esports
42%19 mapWLLWL
Mirage
76%21 mapWLWLW
57%23 mapLWWWL
Dust II
47%15 mapWLWLL
53%15 mapWLWWL
Ancient
56%16 mapLLLWL
53%19 mapLWWLL
Inferno
50%2 mapLW
36%11 mapLLWLW
Overpass
50%8 mapWLWLW
33%6 mapLLWLL
Anubis
29%7 mapWWLLL
67%6 mapWWWLL
Train
–
–
Nuke
60%5 mapWLWWL

Liquipedia CC BY-SA