Kết quả Vitality vs RED Canids (VIT-RED): IEM Rio 2026, ngày 13/04/2026

VitalityVitality#1 · Elo 21452RED CanidsRED CanidsRED CanidsElo 16920
IEM Rio 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
98.7%Xác suất thắng trước trận1.3%
Xem lại
IEM Rio 2026 · Tứ kết nhánh trên 1VitalityVitalityVitalityRED CanidsRED CanidsRED CanidsRED CanidsRED CanidsVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs RED Canids: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke43 phút▶
Vitality
13
CT11:1T2:3
RED Canids
4
MAP 2Overpass45 phút▶
Vitality
13
T9:3CT4:3
RED Canids
6

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs RED Canids: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 453 điểm Elo: Vitality 2145, RED Canids 1692.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 10/10 trận, RED Canids thắng 5/10. Vitality đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 99% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs RED Canids

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
81%Tỉ lệ thắng55%
58Trận 12 tháng49
10/1010 trận gần nhất5/10
thắng 16Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi25
04/2023Ở đội từ02/2024
800eDPI1224
dav1deuS
dav1deuSHồ sơ
RED CanidsVRS: #243
dav1deuS
dropIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiRED Canids
76% (151-49)Tỉ lệ thắng map58% (148-109)
19-6Map quyết định thắng–thua18-27
68%Thắng loạt không mất map nào69%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
61%Round thắng ở bên CT48%
75%Thắng hiệp 175%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Vitality và RED Canids trước trận

Vitality · thắng 10/10RED Canids · thắng 5/10ThắngThua
169818481998214821401706169818481998214821401706
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNatus Vincere3–0
TAurora Gaming2–0
TPARIVISION2–0
TThe MongolZ2–0
T9z2–0
TPARIVISION3–0
TThe MongolZ2–0
TAurora Gaming2–0
TMOUZ2–0
TThe MongolZ2–1
BGaimin Gladiators0–2
TFluxo W7M2–0
TMETANOIA WOLVES2–0
BDashSkins1–2
TBounty Hunters Esports2–0
BDashSkins0–2
B9z1–2
TGalorys2–1
BMarsborne1–2
TGame Hunters2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %RED Canids
71%21 mapWWWWW
Inferno
0%1 mapL
63%16 mapWWWWW
Nuke
0%2 mapLL
94%16 mapWWWWW
Dust II
–
86%14 mapWWWWW
Overpass
–
77%13 mapWLWWW
Mirage
100%1 mapW
50%4 mapLWLW
Train
100%1 mapW
100%4 mapWWWW
Anubis
–
50%2 mapLW
Ancient
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA