Kết quả The MongolZ vs Vitality (MGLZ-VIT): BLAST Open Rotterdam Spring 2026, ngày 21/03/2026

13.4%Xác suất thắng trước trận86.6%
Xem lại
BLAST Open Rotterdam Spring 2026 · Bán kết nhánh trên 1The MongolZThe MongolZThe MongolZVitalityVitalityVitalityVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage36 phút▶
The MongolZ
4
T4:8CT0:5
Vitality
13
MAP 2Overpass58 phút▶
The MongolZ
13
CT8:4T4:8OT1 T0:3OT1 CT1:1
Vitality
16

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 211 điểm Elo: The MongolZ 1907, Vitality 2118.
  • Đối đầuĐối đầu 14 lần từ 2024: The MongolZ thắng 2, Vitality thắng 12. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Cluj-Napoca 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 6/10 trận, Vitality thắng 10/10. Vitality đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 87% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs Vitality

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng80%
65Trận 12 tháng54
6/1010 trận gần nhất10/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 12
23Tuổi25
08/2023Ở đội từ04/2023
–eDPI800
VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộiVitality
55% (112-92)Tỉ lệ thắng map74% (149-52)
20-12Map quyết định thắng–thua21-6
57%Thắng loạt không mất map nào65%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT62%
45%Thắng hiệp 173%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs Vitality: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ2thắng12thắngVitalityVitality

14 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 14 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và Vitality trước trận

The MongolZ · thắng 6/10Vitality · thắng 10/10ThắngThua
186419532042213119112123186419532042213119112123
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMOUZ2–0
BNatus Vincere0–2
T3DMAX2–1
BMOUZ0–2
TAurora Gaming2–0
TpaiN2–0
BMOUZ0–2
BVitality0–2
TFURIA2–1
TNatus Vincere2–1
T9z2–0
TPARIVISION3–0
TThe MongolZ2–0
TAurora Gaming2–0
TMOUZ2–0
TThe MongolZ2–1
TG22–1
TFURIA3–1
TMOUZ2–0
TAurora Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %Vitality
54%13 mapLLLWW
Inferno
73%22 mapWWWLW
57%21 mapLLWWL
Mirage
69%13 mapWLWLL
40%15 mapLLLWW
Dust II
95%19 mapWWWWW
56%16 mapWWWWW
Nuke
59%17 mapWWWWL
20%5 mapLLLWL
Overpass
81%16 mapWWWWW
38%16 mapLWLLL
Ancient
50%2 mapWL
–
Train
50%6 mapWLWLW
–
Anubis
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA