Kết quả WRAITH PCIFIC vs ILLYRIANS (PCIFIC-ILLYR): CCT Europe Closed Qualifier: Series #12 2026, ngày 19/10/2026

43.5%Xác suất thắng trước trận56.5%
Map 1WRAITH PCIFICthắngMap 2ILLYRIANSILLYRIANSthắngMap 3ILLYRIANSILLYRIANSthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

WRAITH PCIFIC vs ILLYRIANS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 30 điểm Elo: WRAITH PCIFIC 1551, ILLYRIANS 1581.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: WRAITH PCIFIC thắng 1, ILLYRIANS thắng 0. WRAITH PCIFIC thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort Fiesta Season 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: WRAITH PCIFIC thắng 8/10 trận, ILLYRIANS thắng 8/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ILLYRIANS 57% khả năng thắng.

Đội hình WRAITH PCIFIC vs ILLYRIANS

WRAITH PCIFICElo: #178VRS: #139
AWP
lugseNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng49%
87Trận 12 tháng108
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi24
05/2026Ở đội từ08/2026
720eDPI–
BledarDHồ sơ
ILLYRIANSElo: #145VRS: #141
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

WRAITH PCIFICĐộiILLYRIANS
57% (93-71)Tỉ lệ thắng map55% (40-33)
17-13Map quyết định thắng–thua9-8
54%Thắng loạt không mất map nào44%
46 phútThời lượng trung bình 1 map40 phút
XemTrang độiXem

WRAITH PCIFIC vs ILLYRIANS: các lần gặp trước trận này

WRAITH PCIFICWRAITH PCIFIC1thắng0thắngILLYRIANSILLYRIANSILLYRIANS

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho WRAITH PCIFIC ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của WRAITH PCIFIC và ILLYRIANS trước trận

WRAITH PCIFIC · thắng 8/10ILLYRIANS · thắng 8/10ThắngThua
149615271559159015441578149615271559159015441578
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSaint Sinners2–0
TRune Eaters2–1
TRyvex2–0
TSTATE2–1
TSTATE2–1
TXI Esport2–1
TTheChampionGG2–0
BLavked0–2
BBlack Phoenix0–2
TVitality Academy2–0
TMorrow Esports2–0
Bex-RUSTEC0–2
TRevise2–0
BMorrow Esports0–2
TBlack Phoenix2–1
TTeam ACES2–1
TBushido Wildcats2–0
TSAW Youngsters2–1
TMorrow Esports2–0
Tlos kogutos2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

WRAITH PCIFICThắng %ILLYRIANS
71%7 mapWWWWL
Dust II
100%1 mapW
50%6 mapWLLWW
Nuke
–
33%3 mapLLW
Mirage
0%1 mapL
33%3 mapLWL
Anubis
–
100%1 mapW
Cache
100%1 mapW
0%1 mapL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA