Kết quả Rune Eaters vs WRAITH PCIFIC (RE-PCIFIC): CyberClash Closed Qualifier season 2 2026, ngày 14/10/2026

60.2%Xác suất thắng trước trận39.8%
Map 1Rune EatersRune EatersthắngMap 2WRAITH PCIFICthắngMap 3WRAITH PCIFICthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Rune Eaters vs WRAITH PCIFIC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 52 điểm Elo: Rune Eaters 1568, WRAITH PCIFIC 1516.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Rune Eaters thắng 4/10 trận, WRAITH PCIFIC thắng 7/10. WRAITH PCIFIC đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Rune Eaters 60% khả năng thắng.

Đội hình Rune Eaters vs WRAITH PCIFIC

Rune EatersElo: #159VRS: #81
IGL
dukefissuraIGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
41%Tỉ lệ thắng42%
100Trận 12 tháng85
4/1010 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi22
03/2026Ở đội từ05/2026
–eDPI720
lugseNHồ sơ
WRAITH PCIFICElo: #177VRS: #139
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Rune EatersĐộiWRAITH PCIFIC
48% (98-105)Tỉ lệ thắng map56% (89-70)
13-24Map quyết định thắng–thua16-13
64%Thắng loạt không mất map nào54%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT50%
50%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Rune Eaters và WRAITH PCIFIC trước trận

Rune Eaters · thắng 4/10WRAITH PCIFIC · thắng 7/10ThắngThua
150815461584162215681516150815461584162215681516
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Nemesis0–2
BBushido Wildcats0–2
TASTRAL2–0
B9INE0–2
TTeam Novaq2–0
TG2 Ares2–1
T9INE2–0
BBlack Phoenix0–2
BSPARTA1–2
BK270–2
TRyvex2–0
TSTATE2–1
TSTATE2–1
TXI Esport2–1
TTheChampionGG2–0
BLavked0–2
BBlack Phoenix0–2
TVitality Academy2–0
TMASONIC2–1
BNexus0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Rune EatersThắng %WRAITH PCIFIC
50%8 mapWWLWL
Dust II
71%7 mapLWWWW
63%8 mapLWWLW
Mirage
33%3 mapWLL
38%8 mapWWLLL
Ancient
–
100%1 mapW
Nuke
50%6 mapWWLLW
100%1 mapW
Anubis
33%3 mapLWL
100%1 mapW
Cache
100%1 mapW
0%1 mapL
Inferno
0%1 mapL
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp