Kết quả Butterfly vs Rune Eaters (BTF-RE): CCT Europe Series #6 2026, ngày 05/08/2026

73%Xác suất thắng trước trận27%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Butterfly vs Rune Eaters: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient50 phút
Butterfly
13
T8:4CT5:5
Rune Eaters
9
MAP 2Dust II47 phút
Butterfly
13
CT7:5T6:4
Rune Eaters
9

Liquipedia CC BY-SA

Butterfly vs Rune Eaters: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 114 điểm Elo: Butterfly 1724, Rune Eaters 1610.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Butterfly thắng 7/10 trận, Rune Eaters thắng 6/10. Butterfly đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Butterfly 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Butterfly vs Rune Eaters

ButterflyElo: #105VRS: #88
Forester
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng42%
77Trận 12 tháng89
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi20
07/2026Ở đội từ03/2026
Rune EatersElo: #159VRS: #81
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ButterflyĐộiRune Eaters
65% (17-9)Tỉ lệ thắng map50% (89-90)
3-3Map quyết định thắng–thua12-23
57%Thắng loạt không mất map nào63%
44 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
58%Round thắng ở bên CT52%
60%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Butterfly và Rune Eaters trước trận

Butterfly · thắng 7/10Rune Eaters · thắng 6/10ThắngThua
155816251692175817331629155816251692175817331629
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TARCRED2–1
BBlack Phoenix1–2
T1WIN2–1
TJust Players2–0
TG2 Ares2–0
BLavked1–2
TSAW Youngsters2–1
BG2 Ares1–2
TJust Players2–0
TBenched gods2–0
TSPARTA2–1
BSinners0–2
TUNiTY esports2–1
TAtreides2–0
Tex-MANA eSports2–0
TSAW Youngsters2–0
Bex-RUSTEC1–2
TEntropy2–0
BBlack Phoenix1–2
BPCIFIC1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ButterflyThắng %Rune Eaters
50%2 mapLW
Mirage
60%15 mapWLWWL
100%2 mapWW
Ancient
27%15 mapLLWWW
50%2 mapWL
Dust II
71%14 mapWLWWL
100%3 mapWWW
Nuke
40%5 mapWLLLW
0%3 mapLLL
Inferno
33%3 mapLWL
–
Anubis
67%3 mapWLW
100%1 mapW
Cache
100%1 mapW
–
Overpass
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA