Kết quả Rune Eaters vs SAW Youngsters (RE-SAW.Y): CCT Europe Series #5 2026, ngày 27/07/2026

42.5%Xác suất thắng trước trận57.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Rune Eaters vs SAW Youngsters: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage50 phút
Rune Eaters
13
T7:5CT6:1
SAW Youngsters
6
MAP 2Dust II38 phút
Rune Eaters
13
CT6:6T7:1
SAW Youngsters
7

Liquipedia CC BY-SA

Rune Eaters vs SAW Youngsters: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 35 điểm Elo: Rune Eaters 1564, SAW Youngsters 1599.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Rune Eaters thắng 4/10 trận, SAW Youngsters thắng 5/10. SAW Youngsters đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho SAW Youngsters 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Rune Eaters vs SAW Youngsters

Rune EatersElo: #159VRS: #81
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
39%Tỉ lệ thắng37%
83Trận 12 tháng51
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
20Tuổi22
03/2026Ở đội từ07/2026
Jayy2sHồ sơ
SAW YoungstersElo: #149VRS: #150

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Rune EatersĐộiSAW Youngsters
48% (79-86)Tỉ lệ thắng map60% (21-14)
10-23Map quyết định thắng–thua2-5
63%Thắng loạt không mất map nào75%
44 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
51%Round thắng ở bên CT54%
45%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Rune Eaters và SAW Youngsters trước trận

Rune Eaters · thắng 4/10SAW Youngsters · thắng 5/10ThắngThua
155215841617164915741607155215841617164915741607
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bex-RUSTEC1–2
TEntropy2–0
BBlack Phoenix1–2
BPCIFIC1–2
TTeam Novaq2–1
TGAMEPOINT2–0
BTeam Novaq1–2
BHOTU1–2
TOmega2–1
BHOTU0–2
BButterfly1–2
BENJOY1–2
Tlos kogutos2–1
BQUAZAR1–2
BSPARTA1–2
TFortress2–0
TMisa Esports2–0
BVexar0–2
Tlos kogutos2–0
TMai Tai2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Rune EatersThắng %SAW Youngsters
55%11 mapLLWWL
Mirage
50%2 mapWL
70%10 mapWWWLL
Dust II
33%3 mapLWL
18%11 mapLLLLW
Ancient
0%1 mapL
40%5 mapWLLLW
Nuke
0%1 mapL
33%3 mapLWL
Inferno
100%2 mapWW
0%2 mapLL
Overpass
–
50%2 mapWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA