Kết quả SPARTA vs Rune Eaters (SPARTA-RE): CCT Europe Series #6 2026, ngày 01/08/2026

60.4%Xác suất thắng trước trận39.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

SPARTA vs Rune Eaters: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient39 phút
SPARTA
13
CT9:3T4:2
Rune Eaters
5
MAP 2Dust II55 phút
SPARTA
9
T2:10CT7:3
Rune Eaters
13
MAP 3Mirage46 phút
SPARTA
6
CT4:8T2:5
Rune Eaters
13

Liquipedia CC BY-SA

SPARTA vs Rune Eaters: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 49 điểm Elo: SPARTA 1671, Rune Eaters 1622.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: SPARTA thắng 6/10 trận, Rune Eaters thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho SPARTA 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình SPARTA vs Rune Eaters

SPARTAElo: #78VRS: #97
El1anAWP
NickelBackIGL
TRAVIS
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng41%
64Trận 12 tháng88
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
27Tuổi20
03/2026Ở đội từ03/2026
800eDPI–
Rune EatersElo: #159VRS: #81
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SPARTAĐộiRune Eaters
49% (224-237)Tỉ lệ thắng map49% (87-89)
36-42Map quyết định thắng–thua11-23
59%Thắng loạt không mất map nào65%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
54%Round thắng ở bên CT52%
57%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của SPARTA và Rune Eaters trước trận

SPARTA · thắng 6/10Rune Eaters · thắng 6/10ThắngThua
155815961634167216641616155815961634167216641616
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TInfinite2–0
TNEW VISION2–0
BJust Players1–2
TG2 Ares2–1
BGenOne1–2
THonvéd2–0
BAtreides0–2
TBenched gods2–1
BAtreides0–2
TBET-M 332–0
BSinners0–2
TUNiTY esports2–1
TAtreides2–0
Tex-MANA eSports2–0
TSAW Youngsters2–0
Bex-RUSTEC1–2
TEntropy2–0
BBlack Phoenix1–2
BPCIFIC1–2
TTeam Novaq2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SPARTAThắng %Rune Eaters
79%14 mapWWWWW
Dust II
69%13 mapLWWLL
50%8 mapWLLWW
Ancient
29%14 mapLWWWL
60%5 mapLWWWL
Mirage
57%14 mapLWWLW
20%5 mapLLLLW
Nuke
40%5 mapWLLLW
67%6 mapLWLWW
Inferno
33%3 mapLWL
50%2 mapLW
Overpass
0%2 mapLL
0%1 mapL
Anubis
67%3 mapWLW
0%1 mapL
Cache
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA