Kết quả Atreides vs Rune Eaters: CCT Europe Series #5 2026, ngày 29/07/2026

46.3%Xác suất thắng trước trận53.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Atreides vs Rune Eaters: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient41 phút
Atreides
6
CT5:7T1:6
Rune Eaters
13
MAP 2Anubis41 phút
Atreides
9
CT7:5T2:8
Rune Eaters
13

Liquipedia CC BY-SA

Atreides vs Rune Eaters: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 17 điểm Elo: Atreides 1582, Rune Eaters 1599.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Atreides thắng 5/10 trận, Rune Eaters thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Rune Eaters 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Atreides vs Rune Eaters

AtreidesElo: #208
IGL
AWP
Goody
NiveraAWP
AWP
DEPRESHNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng40%
80Trận 12 tháng85
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 4Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi20
02/2026Ở đội từ03/2026
1000eDPI–
Rune EatersElo: #159VRS: #81
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AtreidesĐộiRune Eaters
56% (88-68)Tỉ lệ thắng map49% (83-86)
12-15Map quyết định thắng–thua10-23
67%Thắng loạt không mất map nào66%
44 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
56%Round thắng ở bên CT52%
73%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Atreides và Rune Eaters trước trận

Atreides · thắng 5/10Rune Eaters · thắng 5/10ThắngThua
155415781603162715701589155415781603162715701589
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bex-RUSTEC1–2
BMai Tai1–2
BINOX Division0–2
BEsport Academy Copenhagen0–2
TSPARTA2–0
TGenOne2–0
TSPARTA2–0
Tlos kogutos2–0
BEternal Fire0–2
TNuclear TigeRES2–0
Tex-MANA eSports2–0
TSAW Youngsters2–0
Bex-RUSTEC1–2
TEntropy2–0
BBlack Phoenix1–2
BPCIFIC1–2
TTeam Novaq2–1
TGAMEPOINT2–0
BTeam Novaq1–2
BHOTU1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

AtreidesThắng %Rune Eaters
0%1 mapL
Mirage
58%12 mapWLWWL
–
Dust II
75%12 mapWWLLW
–
Ancient
25%12 mapWWLLL
60%5 mapWWLWL
Anubis
50%2 mapLW
50%2 mapWL
Nuke
40%5 mapWLLLW
100%1 mapW
Inferno
33%3 mapLWL
33%3 mapWLL
Cache
–
–
Overpass
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA