Kết quả NIP vs OG: StarLadder StarSeries Fall 2025, ngày 18/09/2025

NIPNIPNIP#12 · Elo 17022OGOG#95 · Elo 17680
StarLadder StarSeries Fall 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
36.1%Xác suất thắng trước trận63.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

NIP vs OG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient57 phút
NIP
13
CT8:4T5:3
OG
7
MAP 2Train48 phút
NIP
13
T5:7CT8:3
OG
10

Liquipedia CC BY-SA

NIP vs OG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 66 điểm Elo: NIP 1702, OG 1768.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: NIP thắng 0, OG thắng 1. OG thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Skyesports Masters 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 3/10 trận, OG thắng 6/10. OG đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho OG 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs OG

NIPElo: #12VRS: #18
ewjerkz
AWP
sjuush
Snappi
r1nkleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng60%
30Trận 12 tháng10
2/1010 trận gần nhất6/10
thua 7Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi25
04/2024Ở đội từ02/2025
1200eDPI1400
nicoodoz
nicoodozHồ sơ
OGElo: #95VRS: #107
arrozdoce
IGL
nicoodozAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộiOG
54% (122-102)Tỉ lệ thắng map58% (158-114)
15-22Map quyết định thắng–thua27-20
67%Thắng loạt không mất map nào58%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng ở bên CT57%
56%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NIP vs OG: các lần gặp trước trận này

NIPNIPNIP0thắng1thắngOGOG

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho OG ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của NIP và OG trước trận

NIP · thắng 3/10OG · thắng 6/10
BVenom0–2
BNRG1–3
TWildcard2–0
TMarsborne2–0
TTake Flyte2–0
BENCE1–2
BEYEBALLERS1–2
B9INE1–2
BFUT Esports1–2
BpaiN1–2
BHOTU1–2
TTricked2–0
BBC.Game Esports0–2
TBIG2–1
TM802–0
TAaB Esport2–1
BBetBoom Team1–2
TMetizport2–0
BPARIVISION0–2
TGentle Mates2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %OG
75%16 mapWWWLL
Nuke
70%10 mapWLWLW
60%10 mapLWLWL
Ancient
75%8 mapWWWWL
56%9 mapWWLWL
Train
40%5 mapLLWWL
45%11 mapWWLWL
Dust II
100%2 mapWW
50%4 mapLWWL
Inferno
50%8 mapWWLLL
–
Mirage
57%7 mapWWLLW
25%4 mapLLWL
Anubis
100%1 mapW
100%1 mapW
Overpass
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA