Kết quả OG vs M80: Thunderpick World Championship Closed Qualifier 2025, ngày 10/09/2025

30.9%Xác suất thắng trước trận69.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

OG vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient74 phút
OG
13
T6:6CT7:4
M80
10
MAP 2Overpass54 phút
OG
13
CT5:7T8:3
M80
10

Liquipedia CC BY-SA

OG vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 93 điểm Elo: OG 1759, M80 1852.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: OG thắng 0, M80 thắng 1. M80 thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: OG thắng 7/10 trận, M80 thắng 8/10. M80 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình OG vs M80

OGElo: #95VRS: #107
Adamb
arrozdoce
IGL
nicoodozAWP
nicoodoz
nicoodozHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng–
5Trận 12 tháng–
3/510 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
25Tuổi26
02/2025Ở đội từ10/2023
1400eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

OGĐộiM80
58% (154-112)Tỉ lệ thắng map65% (134-72)
27-20Map quyết định thắng–thua15-12
56%Thắng loạt không mất map nào69%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
54%Round thắng ở bên CT50%
55%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

OG vs M80: các lần gặp trước trận này

OGOG0thắng1thắngM80M80

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho M80 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của OG và M80 trước trận

OG · thắng 7/10M80 · thắng 8/10
TAaB Esport2–1
BBetBoom Team1–2
TMetizport2–0
BPARIVISION0–2
TGentle Mates2–0
TBC.Game Esports2–1
BBC.Game Esports0–2
Tfnatic2–0
TPartizan Esport2–0
TFUT Esports2–0
BMOUZ1–2
Tfnatic2–0
TNatus Vincere2–1
TVirtus.pro2–1
BVitality1–2
TInControl2–1
TGetting Info2–0
TBLUEJAYS2–1
TVerstappen peek2–0
TMarsborne2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

OGThắng %M80
82%11 mapWLWWW
Ancient
67%9 mapLWWLW
50%8 mapLLLLW
Inferno
25%8 mapLWLLL
57%7 mapWLLWW
Mirage
50%4 mapWWLL
67%3 mapLWW
Dust II
13%8 mapWLLLL
67%9 mapLWLWL
Nuke
–
50%4 mapLWWL
Train
50%4 mapWLLW
100%4 mapWWWW
Anubis
–
100%2 mapWW
Overpass
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA