Kết quả NIP vs Natus Vincere (NIP-NAVI): StarLadder StarSeries Fall 2025, ngày 20/09/2025

26.6%Xác suất thắng trước trận73.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

NIP vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke44 phút
NIP
9
T2:10CT7:3
Natus Vincere
13
MAP 2Inferno50 phút
NIP
7
CT5:7T2:6
Natus Vincere
13

Liquipedia CC BY-SA

NIP vs Natus Vincere: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 116 điểm Elo: NIP 1742, Natus Vincere 1858.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: NIP thắng 0, Natus Vincere thắng 2. Natus Vincere thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 5/10 trận, Natus Vincere thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs Natus Vincere

NIPElo: #12VRS: #18
ewjerkz
AWP
sjuush
Snappi
r1nkleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng55%
32Trận 12 tháng20
3/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi20
04/2024Ở đội từ11/2023
1200eDPI1068
w0nderfulHồ sơ
Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộiNatus Vincere
55% (126-102)Tỉ lệ thắng map57% (92-69)
15-22Map quyết định thắng–thua16-11
68%Thắng loạt không mất map nào53%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
57%Round thắng ở bên CT51%
58%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NIP vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này

NIPNIPNIP0thắng2thắngNatus VincereNatus Vincere

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Natus Vincere ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của NIP và Natus Vincere trước trận

NIP · thắng 5/10Natus Vincere · thắng 5/10
TPARIVISION2–0
TOG2–0
BVenom0–2
BNRG1–3
TWildcard2–0
TMarsborne2–0
TTake Flyte2–0
BENCE1–2
BEYEBALLERS1–2
B9INE1–2
TPassion UA2–0
T9INE2–1
BM801–2
BFaZe0–2
Tfnatic2–0
B3DMAX1–2
BAstralis1–2
TTeam Next Level2–1
BSpirit1–2
TThe MongolZ2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %Natus Vincere
75%16 mapWWWLL
Nuke
40%10 mapWLLWW
67%12 mapLWLWW
Ancient
36%11 mapLLWLL
50%4 mapLWWL
Inferno
72%18 mapWWLLL
64%11 mapLWLWW
Train
86%7 mapWWWWL
45%11 mapWWLWL
Dust II
33%6 mapLWWLL
–
Mirage
53%15 mapLWWLL
25%4 mapLLWL
Anubis
0%5 mapLLLLL
100%1 mapW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA