Kết quả Virtus.pro vs Atreides: ESL Challenger League Europe Cup #5 season 52 2026, ngày 31/08/2026

89.2%Xác suất thắng trước trận10.8%
Map 1Virtus.prothắngMap 2Virtus.prothắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Virtus.pro vs Atreides: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 237 điểm Elo: Virtus.pro 1757, Atreides 1520.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Virtus.pro thắng 8/10 trận, Atreides thắng 2/10. Virtus.pro đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Virtus.pro 89% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Virtus.pro vs Atreides

Virtus.proElo: #29VRS: #51
IGL
AWP
mirIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng48%
47Trận 12 tháng77
8/1010 trận gần nhất2/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
18Tuổi23
11/2025Ở đội từ02/2026
–eDPI1000
DEPRESHNHồ sơ
AtreidesElo: #208
IGL
IGL
AWP
Goody

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Virtus.proĐộiAtreides
56% (65-51)Tỉ lệ thắng map54% (93-78)
14-9Map quyết định thắng–thua14-16
48%Thắng loạt không mất map nào63%
49 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
57%Round thắng ở bên CT55%
55%Thắng hiệp 169%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Virtus.pro và Atreides trước trận

Virtus.pro · thắng 8/10Atreides · thắng 2/10ThắngThua
149515851674176417561522149515851674176417561522
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TInner Circle Academy2–0
TFire Flux Esports2–1
BSashi Esport1–2
TJiJieHao2–0
TSangal2–0
BWW Team2–3
TBakS eSports2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
TWW Team2–1
TTokyoSavage2–0
TNoir Verse2–1
TWRAITH PCIFIC2–1
BNoir Verse0–2
BHonvéd0–2
BLPH Gaming1–2
BRune Eaters0–2
Bex-RUSTEC1–2
BMai Tai1–2
BINOX Division0–2
BEsport Academy Copenhagen0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Virtus.proThắng %Atreides
50%8 mapLLLWL
Dust II
–
67%6 mapWWWLW
Mirage
0%1 mapL
100%1 mapW
Anubis
50%6 mapLLWLW
75%4 mapWWWL
Nuke
50%2 mapLW
50%4 mapLWLW
Overpass
–
100%1 mapW
Cache
33%3 mapLLW
100%1 mapW
Ancient
0%1 mapL
–
Inferno
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA