Kết quả WRAITH PCIFIC vs Atreides: ESL Challenger League Europe Cup #5 season 52 2026, ngày 30/08/2026

63.5%Xác suất thắng trước trận36.5%
Map 1AtreidesAtreidesthắngMap 2WRAITH PCIFICthắngMap 3AtreidesAtreidesthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

WRAITH PCIFIC vs Atreides: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 64 điểm Elo: WRAITH PCIFIC 1566, Atreides 1502.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: WRAITH PCIFIC thắng 6/10 trận, Atreides thắng 2/10. WRAITH PCIFIC đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho WRAITH PCIFIC 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình WRAITH PCIFIC vs Atreides

WRAITH PCIFICElo: #178VRS: #139
IGL
AWP
lugseNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
41%Tỉ lệ thắng47%
68Trận 12 tháng75
4/1010 trận gần nhất2/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 8
22Tuổi23
05/2026Ở đội từ02/2026
720eDPI1000
DEPRESHNHồ sơ
AtreidesElo: #208
IGL
IGL
AWP
Goody

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

WRAITH PCIFICĐộiAtreides
59% (47-33)Tỉ lệ thắng map54% (89-76)
7-7Map quyết định thắng–thua12-16
58%Thắng loạt không mất map nào67%
45 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
51%Round thắng ở bên CT55%
40%Thắng hiệp 169%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của WRAITH PCIFIC và Atreides trước trận

WRAITH PCIFIC · thắng 6/10Atreides · thắng 2/10ThắngThua
149515391583162715661503149515391583162715661503
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFortress0–2
Tgothboiclique3–1
TMisa Esports2–0
TBad Beavers Blue2–0
BBushido Wildcats1–2
TBebop2–0
BDrip Too Hard1–2
BSPARTA0–2
TFire Flux Esports2–1
TEntropy2–0
BNoir Verse0–2
BHonvéd0–2
BLPH Gaming1–2
BRune Eaters0–2
Bex-RUSTEC1–2
BMai Tai1–2
BINOX Division0–2
BEsport Academy Copenhagen0–2
TSPARTA2–0
TGenOne2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

WRAITH PCIFICThắng %Atreides
0%1 mapL
Anubis
50%6 mapLLWLW
33%3 mapLWL
Nuke
50%2 mapLW
75%4 mapLWWW
Dust II
–
0%2 mapLL
Mirage
0%1 mapL
–
Cache
33%3 mapLLW
–
Ancient
0%1 mapL
–
Inferno
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA