Kết quả Atreides vs ex-RUSTEC: CCT Europe Series #5 2026, ngày 28/07/2026

49.4%Xác suất thắng trước trận50.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Atreides vs ex-RUSTEC: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno34 phút
Atreides
13
T9:3CT4:1
ex-RUSTEC
4
MAP 2Nuke45 phút
Atreides
11
CT8:4T3:9
ex-RUSTEC
13
MAP 3Anubis42 phút
Atreides
7
CT5:7T2:6
ex-RUSTEC
13

Liquipedia CC BY-SA

Atreides vs ex-RUSTEC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 3 điểm Elo: Atreides 1575, ex-RUSTEC 1578.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Atreides thắng 5/10 trận, ex-RUSTEC thắng 4/8. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); ex-RUSTEC giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Atreides vs ex-RUSTEC

AtreidesElo: #208
IGL
AWP
Goody
NiveraAWP
AWP
DEPRESHNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng48%
79Trận 12 tháng29
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 2
23Tuổi22
02/2026Ở đội từ07/2026
1000eDPI1120
ex-RUSTECElo: #108VRS: #92
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AtreidesĐộiex-RUSTEC
57% (87-66)Tỉ lệ thắng map53% (10-9)
12-14Map quyết định thắng–thua1-2
67%Thắng loạt không mất map nào75%
44 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng ở bên CT48%
75%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Atreides và ex-RUSTEC trước trận

Atreides · thắng 5/10ex-RUSTEC · thắng 4/8ThắngThua
153915831627167015741575153915831627167015741575
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMai Tai1–2
BINOX Division0–2
BEsport Academy Copenhagen0–2
TSPARTA2–0
TGenOne2–0
TSPARTA2–0
Tlos kogutos2–0
BEternal Fire0–2
TNuclear TigeRES2–0
BEntropy0–2
BInner Circle Academy0–2
Bex-RUBY0–2
TEntropy2–0
TRune Eaters2–1
TJust Players2–0
BINOX Division1–2
BLavked1–2
TJust Players2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

AtreidesThắng %ex-RUSTEC
75%4 mapWWLW
Anubis
0%1 mapL
33%3 mapWLL
Cache
100%1 mapW
100%1 mapW
Nuke
0%3 mapLLL
0%1 mapL
Mirage
100%2 mapWW
–
Dust II
67%3 mapWLW

Liquipedia CC BY-SA