Kết quả 1WIN vs Nemiga (1WIN-NEMI): ESL Challenger League Europe Cup #2 season 51 2026, ngày 21/03/2026

36.3%Xác suất thắng trước trận63.7%
Map 11WIN1WINthắngMap 2NemigathắngMap 31WIN1WINthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

1WIN vs Nemiga: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 65 điểm Elo: 1WIN 1658, Nemiga 1723.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: 1WIN thắng 3, Nemiga thắng 4. 1WIN thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IZI WEX Season 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 1WIN thắng 5/10 trận, Nemiga thắng 8/10. Nemiga đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 1WIN vs Nemiga

1WINElo: #23VRS: #38
IGL
AWP
qikert
lattykkHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng71%
35Trận 12 tháng17
5/1010 trận gần nhất8/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 6
20Tuổi22
05/2024Ở đội từ11/2024
1440eDPI760
NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

1WINĐộiNemiga
60% (214-145)Tỉ lệ thắng map55% (170-139)
26-32Map quyết định thắng–thua26-22
68%Thắng loạt không mất map nào61%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT54%
60%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

1WIN vs Nemiga: các lần gặp trước trận này

1WIN1WIN1WIN3thắng4thắngNemigaNemiga

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 1WIN ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của 1WIN và Nemiga trước trận

1WIN · thắng 5/10Nemiga · thắng 8/10
TEternal Fire2–0
BNuclear TigeRES0–2
BVP.Prodigy0–2
TDonstu Esports2–0
BWHITEBIRD1–2
BARCRED1–2
TNemiga2–1
TMUERTA TEAM2–0
BTDK1–2
Teternal premium2–0
THAVU2–0
TThe Last Resort2–0
TMetizport2–1
TEternal Fire2–1
TMOUZ NXT2–0
TRune Eaters2–0
BTeam Nemesis0–2
BWW Team1–2
TBET-M 332–1
T5Actors2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

1WINThắng %Nemiga
43%14 mapLLWWW
Ancient
59%17 mapLWWWW
60%15 mapLWLWL
Dust II
80%10 mapWWWWW
89%9 mapWWWWL
Mirage
50%6 mapLWLLW
89%9 mapWWWLW
Inferno
0%2 mapLL
50%6 mapWLWLW
Overpass
100%2 mapWW
33%3 mapWLL
Train
60%5 mapLLWWW
50%2 mapLW
Anubis
0%1 mapL
–
Nuke
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA