Kết quả ECSTATIC vs Venom (ECS-VNM): CCT Europe Series #9 season 3 2025, ngày 02/11/2025

63.3%Xác suất thắng trước trận36.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ECSTATIC vs Venom: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train41 phút
ECSTATIC
9
T6:6CT3:7
Venom
13
MAP 2Nuke28 phút
ECSTATIC
1
CT1:11T0:2
Venom
13

Liquipedia CC BY-SA

ECSTATIC vs Venom: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 63 điểm Elo: ECSTATIC 1704, Venom 1641.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ECSTATIC thắng 6/10 trận, Venom thắng 7/10. Venom đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ECSTATIC 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ECSTATIC vs Venom

ECSTATICElo: #295VRS: #350
acoRAWP
TMBIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng67%
–Trận 12 tháng9
–10 trận gần nhất6/9
–Chuỗi hiện tạithắng 5
28Tuổi20
09/2025Ở đội từ09/2025
960eDPI640
AWP
SobolIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ECSTATICĐộiVenom
58% (203-147)Tỉ lệ thắng map51% (37-35)
38-26Map quyết định thắng–thua8-6
53%Thắng loạt không mất map nào33%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
47%Round thắng ở bên CT57%
44%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ECSTATIC và Venom trước trận

ECSTATIC · thắng 6/10Venom · thắng 7/10ThắngThua
161016461681171617081641161016461681171617081641
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBC.Game Esports2–1
TkONO.ECF2–0
B1WIN0–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
BHAVU1–2
BSinners0–2
TSPARTA2–0
BSinners1–2
TEternal Fire2–0
TOramond2–0
TCYBERSHOKE Esports2–1
TBetera Esports2–1
Tex-Storm1–0
TInsilio1–0
BHyperSpirit0–1
TZOTIX1–0
BQWENTRY0–1
BLeo Team0–1
TUNiTY esports1–0
TNemiga2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ECSTATICThắng %Venom
57%7 mapLLLWW
Ancient
75%4 mapWWLW
0%5 mapLLLLL
Dust II
40%5 mapLWLLW
67%3 mapWWL
Nuke
67%6 mapWWLLW
75%4 mapWWLW
Mirage
25%4 mapLLLW
40%5 mapLWLWL
Train
100%2 mapWW
100%2 mapWW
Overpass
40%5 mapWLLLW
50%4 mapWLLW
Inferno
–
0%2 mapLL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA