Kết quả Partizan Esport vs GUN5 Esports (PAR-GUN5): CCT Europe Series #8 season 3 2025, ngày 10/10/2025

39.9%Xác suất thắng trước trận60.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Partizan Esport vs GUN5 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient36 phút
Partizan Esport
13
CT7:5T6:3
GUN5 Esports
8
MAP 2Inferno67 phút
Partizan Esport
16
T6:6CT6:6OT1 CT2:1OT1 T2:0
GUN5 Esports
13

Liquipedia CC BY-SA

Partizan Esport vs GUN5 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 48 điểm Elo: Partizan Esport 1589, GUN5 Esports 1637.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Partizan Esport thắng 4, GUN5 Esports thắng 3. GUN5 Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #2 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Partizan Esport thắng 6/10 trận, GUN5 Esports thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GUN5 Esports 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Partizan Esport vs GUN5 Esports

AWP
DragonAWP
AWP
aidKiTHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
45%Tỉ lệ thắng–
33Trận 12 tháng–
6/1010 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
24Tuổi20
09/2025Ở đội từ09/2025
560eDPI–
mag1k3YHồ sơ
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Partizan EsportĐộiGUN5 Esports
50% (166-169)Tỉ lệ thắng map52% (191-176)
33-21Map quyết định thắng–thua34-31
44%Thắng loạt không mất map nào56%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
49%Round thắng ở bên CT60%
50%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Partizan Esport vs GUN5 Esports: các lần gặp trước trận này

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GUN5 Esports ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Partizan Esport và GUN5 Esports trước trận

Partizan Esport · thắng 6/10GUN5 Esports · thắng 6/10ThắngThua
156916041640167615911635156916041640167615911635
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBC.Game Esports2–0
BJohnny Speeds0–2
BJiJieHao1–2
THubaBuba2–0
TAnonymo2–1
BLiquid0–2
Bex-Inner Circle Esports0–2
TMonte2–0
Tex-Inner Circle Esports1–0
TVenom1–0
BPARIVISION0–2
TVP.Prodigy2–0
BEYEBALLERS0–2
TSinners2–0
BARCRED1–2
TJohnny Speeds2–1
BESC Gaming0–2
TEYEBALLERS2–1
TEternal Fire2–0
THubaBuba2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Partizan EsportThắng %GUN5 Esports
50%26 mapWLLWL
Dust II
75%4 mapLWWW
31%16 mapWLWWL
Nuke
83%6 mapWWWWW
47%15 mapWLWLL
Mirage
86%7 mapWWLWW
38%8 mapLLWWL
Ancient
58%12 mapWLWWW
86%14 mapWWWWL
Inferno
75%4 mapWLWW
17%6 mapLLWLL
Anubis
–
0%1 mapL
Train
25%4 mapLLWL
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA