Kết quả BC.Game Esports vs OG (BCG-OG): Roman Imperium Cup Season 6 2026, ngày 13/03/2026

51.3%Xác suất thắng trước trận48.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BC.Game Esports vs OG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno55 phút
BC.Game Esports
11
CT6:6T5:7
OG
13

Liquipedia CC BY-SA

BC.Game Esports vs OG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: BC.Game Esports 1660, OG 1651.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: BC.Game Esports thắng 2, OG thắng 3. BC.Game Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #2 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BC.Game Esports thắng 4/10 trận, OG thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); OG giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BC.Game Esports vs OG

BC.Game EsportsElo: #36VRS: #50
electroNic
MUTiRiSIGL
s1mpleAWP
s1mple
s1mpleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng44%
70Trận 12 tháng25
4/1010 trận gần nhất4/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
28Tuổi30
08/2025Ở đội từ11/2025
1236eDPI916
cadiaN
cadiaNHồ sơ
OGElo: #95VRS: #107
Adamb
arrozdoce
bodyyIGL
cadiaNAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BC.Game EsportsĐộiOG
46% (73-84)Tỉ lệ thắng map57% (117-90)
10-11Map quyết định thắng–thua22-14
63%Thắng loạt không mất map nào54%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
45%Round thắng ở bên CT48%
19%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BC.Game Esports vs OG: các lần gặp trước trận này

BC.Game EsportsBC.Game Esports2thắng3thắngOGOG

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho BC.Game Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của BC.Game Esports và OG trước trận

BC.Game Esports · thắng 4/10OG · thắng 4/10ThắngThua
163516641694172416601651163516641694172416601651
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNexus0–1
BAlliance0–1
Billwill0–2
TMASONIC2–0
BECSTATIC0–2
TBOSS1–0
Billwill0–1
BSashi Esport0–1
T9INE1–0
TMASONIC1–0
BAlliance0–1
TNexus1–0
BEternal Fire0–1
BAlliance1–2
TTeam Nemesis2–1
Bfnatic0–2
TPhantom2–0
TMetizport1–0
BFUT Esports0–2
B5001–2

Bản đồ sở trường của hai đội

BC.Game EsportsThắng %OG
17%6 mapLLWLL
Ancient
40%5 mapWLLWL
40%5 mapWLWLL
Dust II
0%1 mapL
33%3 mapWLL
Mirage
0%3 mapLLL
50%4 mapWWLL
Overpass
0%1 mapL
50%2 mapLW
Inferno
33%3 mapWLL
100%2 mapWW
Nuke
0%2 mapLL
0%2 mapLL
Anubis
–
–
Train
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA