Kết quả OG vs 500: CCT Europe Series #12 season 3 2025, ngày 12/12/2025

OGOG#95 · Elo 17181500500Elo 16102
CCT Europe Series #12 season 3 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3
72%Xác suất thắng trước trận28%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

OG vs 500: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno55 phút
OG
13
T10:2CT3:8
500
10
MAP 2Dust II52 phút
OG
11
CT6:6T5:7
500
13
MAP 3Mirage34 phút
OG
1
CT1:11T0:2
500
13

Liquipedia CC BY-SA

OG vs 500: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 108 điểm Elo: OG 1718, 500 1610.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: OG thắng 1, 500 thắng 1. OG thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #20 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: OG thắng 5/10 trận, 500 thắng 4/10. OG đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho OG 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình OG vs 500

OGElo: #95VRS: #107
Adamb
arrozdoce
cadiaNAWP
cadiaN
cadiaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng51%
40Trận 12 tháng72
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
30Tuổi26
11/2025Ở đội từ07/2024
916eDPI880
CeRqAWP
CYPHER
Rainwaker

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

OGĐội500
60% (162-108)Tỉ lệ thắng map51% (176-167)
30-17Map quyết định thắng–thua34-26
55%Thắng loạt không mất map nào52%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
56%Round thắng ở bên CT53%
54%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

OG vs 500: các lần gặp trước trận này

OGOG1thắng1thắng500500

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho OG ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của OG và 500 trước trận

OG · thắng 5/10500 · thắng 4/10ThắngThua
159216511710176917231614159216511710176917231614
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMonte1–2
TVenom2–1
TInfinite2–1
B9z1–2
BFURIA0–2
TECSTATIC2–1
Bfnatic0–2
TWildcard2–1
TSkinRave2–0
BBIG0–1
TSashi Esport2–1
BJohnny Speeds1–2
BJohnny Speeds0–2
BECSTATIC1–2
TBASEMENT BOYS2–1
TSPARTA2–1
BSangal1–2
BMonte0–2
TAaB Esport2–1
BFavbet0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

OGThắng %500
71%7 mapWWLWL
Ancient
67%15 mapWWWLW
43%7 mapWLWLL
Nuke
36%14 mapLLLWW
50%4 mapLWWL
Mirage
50%14 mapWLWLL
40%5 mapLWWLL
Inferno
57%7 mapLWWLW
–
Dust II
30%10 mapLLLWL
50%6 mapWLLLW
Train
–
100%3 mapWWW
Overpass
100%3 mapWWW
–
Anubis
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA