Kết quả BC.Game Esports vs Alliance (BCG-ALL): Roman Imperium Cup Season 6 2026, ngày 13/03/2026

41.1%Xác suất thắng trước trận58.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BC.Game Esports vs Alliance: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis44 phút
BC.Game Esports
5
CT3:9T2:4
Alliance
13

Liquipedia CC BY-SA

BC.Game Esports vs Alliance: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 63 điểm Elo: BC.Game Esports 1671, Alliance 1734.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: BC.Game Esports thắng 2, Alliance thắng 3. BC.Game Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại RES Showdown Spring 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BC.Game Esports thắng 5/10 trận, Alliance thắng 7/10. Alliance đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Alliance 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BC.Game Esports vs Alliance

BC.Game EsportsElo: #36VRS: #50
electroNic
MUTiRiSIGL
s1mpleAWP
s1mple
s1mpleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng68%
68Trận 12 tháng38
5/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
28Tuổi24
08/2025Ở đội từ12/2024
1236eDPI600
AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BC.Game EsportsĐộiAlliance
47% (73-82)Tỉ lệ thắng map62% (204-125)
10-11Map quyết định thắng–thua25-27
63%Thắng loạt không mất map nào69%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
47%Round thắng ở bên CT55%
21%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BC.Game Esports vs Alliance: các lần gặp trước trận này

BC.Game EsportsBC.Game Esports2thắng3thắngAllianceAlliance

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho BC.Game Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của BC.Game Esports và Alliance trước trận

BC.Game Esports · thắng 5/10Alliance · thắng 7/10ThắngThua
166517011737177316731731166517011737177316731731
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Billwill0–2
TMASONIC2–0
BECSTATIC0–2
TBOSS1–0
Billwill0–1
BSashi Esport0–1
T9INE1–0
TMASONIC1–0
BGamerLegion0–2
TAlliance2–0
BNexus0–1
BWHITEBIRD0–2
TARCRED2–1
BTDK1–2
TMOUZ NXT2–0
TGenOne2–1
Tlos kogutos2–0
TSinners2–0
TJohnny Speeds2–0
TMetizport2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

BC.Game EsportsThắng %Alliance
40%5 mapWLWLL
Dust II
57%7 mapLWWWW
100%2 mapWW
Nuke
38%8 mapWLLWL
50%2 mapLW
Inferno
57%7 mapLLWWL
20%5 mapLLLWL
Ancient
67%3 mapWWL
50%4 mapWWLL
Overpass
100%4 mapWWWW
–
Train
100%4 mapWWWW
33%3 mapWLL
Mirage
–
0%1 mapL
Anubis
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA