Kết quả OG vs Nexus (OG-NXS): Roman Imperium Cup Season 6 2026, ngày 13/03/2026

69.9%Xác suất thắng trước trận30.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

OG vs Nexus: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient36 phút
OG
13
CT9:3T4:1
Nexus
4

Liquipedia CC BY-SA

OG vs Nexus: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 147 điểm Elo: OG 1652, Nexus 1505.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: OG thắng 2, Nexus thắng 0. OG thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Major Copenhagen: European Closed Qualifier A 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: OG thắng 4/10 trận, Nexus thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho OG 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình OG vs Nexus

OGElo: #95VRS: #107
Adamb
arrozdoce
bodyyIGL
cadiaNAWP
cadiaN
cadiaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng35%
23Trận 12 tháng75
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
30Tuổi25
11/2025Ở đội từ09/2024
916eDPI800
XELLOW
XELLOWHồ sơ
NexusElo: #116VRS: #111
IGL
XELLOWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

OGĐộiNexus
57% (116-89)Tỉ lệ thắng map46% (179-214)
22-14Map quyết định thắng–thua23-43
54%Thắng loạt không mất map nào62%
48 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
45%Round thắng ở bên CT49%
54%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

OG vs Nexus: các lần gặp trước trận này

OGOG2thắng0thắngNexusNexus

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho OG ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của OG và Nexus trước trận

OG · thắng 4/10Nexus · thắng 4/10ThắngThua
148215661649173316431503148215661649173316431503
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEternal Fire0–1
BAlliance1–2
TTeam Nemesis2–1
Bfnatic0–2
TPhantom2–0
TMetizport1–0
BFUT Esports0–2
B5001–2
BMonte1–2
TVenom2–1
TAlliance1–0
BBetclic Apogee Esports1–2
BFlyQuest0–2
TDiamant Esports1–0
Tmindshock1–0
BkONO.ECF0–2
Bex-RUBY1–2
TLazer Cats2–1
BPhantom0–2
BASTRAL1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

OGThắng %Nexus
25%4 mapLWLL
Ancient
40%10 mapLWLLL
0%1 mapL
Dust II
42%12 mapLWLWL
33%3 mapLLW
Inferno
50%6 mapWWLLW
50%2 mapLW
Train
17%6 mapWLLLL
0%3 mapLLL
Mirage
50%4 mapLWLW
0%2 mapLL
Nuke
0%1 mapL
–
Anubis
50%2 mapLW
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA