Kết quả fnatic vs NIP (FNC-NIP): Glitched Masters 2025, ngày 14/06/2025

fnaticfnatic#28 · Elo 16912NIPNIPNIP#12 · Elo 17340
Glitched Masters 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
40.9%Xác suất thắng trước trận59.1%
Map 1fnaticthắngMap 2fnaticthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

fnatic vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 43 điểm Elo: fnatic 1691, NIP 1734.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: fnatic thắng 3, NIP thắng 3. NIP thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Astana: European Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 6/10 trận, NIP thắng 7/10. NIP đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NIP 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs NIP

fnaticElo: #28VRS: #35
blameFIGL
fearIGL
AWP
KRIMZ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng70%
–Trận 12 tháng10
–10 trận gần nhất7/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi20
03/2025Ở đội từ04/2024
800eDPI1200
r1nkleHồ sơ
NIPElo: #12VRS: #18
arrozdoce
ewjerkz
AWP
sjuush
Snappi

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiNIP
54% (129-112)Tỉ lệ thắng map53% (109-97)
29-16Map quyết định thắng–thua14-19
45%Thắng loạt không mất map nào64%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
47%Round thắng ở bên CT51%
49%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs NIP: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic3thắng3thắngNIPNIPNIP

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho NIP ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của fnatic và NIP trước trận

fnatic · thắng 6/10NIP · thắng 7/10
TPassion UA2–0
TENCE2–1
T9INE2–0
BENCE0–2
T9INE2–1
BPassion UA0–2
B9INE1–2
T9INE2–0
TDynamo Eclot2–0
BENCE1–2
TMetizport2–1
BNAVI Junior1–2
TGUN5 Esports2–0
TNexus2–1
TSashi Esport2–0
BCYBERSHOKE Esports1–2
TDynamo Eclot2–0
BSpirit0–2
TG22–0
THOTU2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %NIP
50%18 mapLWLWL
Ancient
63%8 mapLWWLW
55%22 mapLWLLL
Mirage
0%2 mapLL
47%15 mapWLLLL
Nuke
78%9 mapWLWWW
60%10 mapWWLLL
Train
71%7 mapWWLWL
64%11 mapLWWLW
Inferno
67%3 mapWLW
25%4 mapLLWL
Anubis
25%4 mapWLLL
100%1 mapW
Dust II
33%6 mapLWLWL

Liquipedia CC BY-SA