Kết quả GUN5 Esports vs NIP (GUN5-NIP): CCT Europe Series #2 season 3 2025, ngày 30/05/2025

30.4%Xác suất thắng trước trận69.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GUN5 Esports vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient43 phút
GUN5 Esports
11
T4:8CT7:5
NIP
13
MAP 2Train51 phút
GUN5 Esports
11
CT7:5T4:8
NIP
13

Liquipedia CC BY-SA

GUN5 Esports vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 95 điểm Elo: GUN5 Esports 1640, NIP 1735.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: GUN5 Esports thắng 1, NIP thắng 0. GUN5 Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger Atlanta: European Closed Qualifier 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GUN5 Esports thắng 5/10 trận, NIP thắng 6/10. NIP đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NIP 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GUN5 Esports vs NIP

AWP
Lack1IGL
fineshineHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng75%
42Trận 12 tháng8
5/1010 trận gần nhất6/8
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 3
20Tuổi20
11/2024Ở đội từ04/2024
–eDPI1200
r1nkleHồ sơ
NIPElo: #12VRS: #18
arrozdoce
ewjerkz
AWP
sjuush
Snappi

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GUN5 EsportsĐộiNIP
56% (217-169)Tỉ lệ thắng map54% (113-97)
35-30Map quyết định thắng–thua13-19
60%Thắng loạt không mất map nào67%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
49%Round thắng ở bên CT51%
54%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GUN5 Esports vs NIP: các lần gặp trước trận này

GUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 Esports1thắng0thắngNIPNIPNIP

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GUN5 Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của GUN5 Esports và NIP trước trận

GUN5 Esports · thắng 5/10NIP · thắng 6/10
BDynamo Eclot0–2
TPartizan Esport2–0
TJANO Esports2–0
TNexus2–0
BSpirit Academy1–2
TTeam Novaq2–1
B1WIN1–2
B9INE1–2
TTeam Novaq2–1
BBetBoom Team0–2
TNexus2–1
TSashi Esport2–0
BCYBERSHOKE Esports1–2
TDynamo Eclot2–0
BSpirit0–2
TG22–0
THOTU2–0
BAurora Gaming1–2
BSpirit0–2
TVirtus.pro2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

GUN5 EsportsThắng %NIP
40%10 mapLLLWL
Nuke
75%8 mapLWWWW
55%11 mapLWWLL
Ancient
67%6 mapWLWWL
45%11 mapWLWWL
Mirage
0%2 mapLL
50%6 mapLLWWL
Anubis
25%4 mapWLLL
75%4 mapWWLW
Dust II
40%5 mapWLWLL
25%4 mapLLLW
Inferno
67%3 mapWLW
–
Train
67%6 mapWLWLW

Liquipedia CC BY-SA