Kết quả B8 vs OG: StarLadder StarSeries Fall 2025, ngày 19/09/2025

B8B8B8#22 · Elo 17392OGOG#95 · Elo 17481
StarLadder StarSeries Fall 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
48.2%Xác suất thắng trước trận51.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

B8 vs OG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient31 phút
B8
1
CT1:11T0:2
OG
13
MAP 2Mirage55 phút
B8
16
T4:8CT8:4OT1 CT3:0OT1 T1:0
OG
12
MAP 3Inferno51 phút
B8
13
CT6:6T7:3
OG
9

Liquipedia CC BY-SA

B8 vs OG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: B8 1739, OG 1748.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: B8 thắng 2, OG thắng 1. B8 thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: B8 thắng 2/10 trận, OG thắng 5/10. OG đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); B8 giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình B8 vs OG

B8Elo: #22VRS: #13
IGL
AWP
IGL
headtr1ckHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng55%
18Trận 12 tháng11
2/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 2
21Tuổi25
03/2024Ở đội từ02/2025
920eDPI1400
nicoodoz
nicoodozHồ sơ
OGElo: #95VRS: #107
Adamb
arrozdoce
IGL
nicoodozAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

B8ĐộiOG
58% (119-85)Tỉ lệ thắng map58% (158-116)
25-14Map quyết định thắng–thua27-20
47%Thắng loạt không mất map nào58%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
54%Round thắng ở bên CT56%
52%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

B8 vs OG: các lần gặp trước trận này

B8B8B82thắng1thắngOGOG

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho B8 ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của B8 và OG trước trận

B8 · thắng 2/10OG · thắng 5/10
BPARIVISION0–2
BLynn Vision1–2
TKaleido Gaming2–0
BTYLOO1–2
BMOUZ0–2
TFUT Esports2–0
BFlyQuest1–2
BAstralis0–2
BLynn Vision1–2
BFURIA1–2
BNIP0–2
BHOTU1–2
TTricked2–0
BBC.Game Esports0–2
TBIG2–1
TM802–0
TAaB Esport2–1
BBetBoom Team1–2
TMetizport2–0
BPARIVISION0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

B8Thắng %OG
85%13 mapLWLWW
Mirage
57%7 mapWWLLW
30%10 mapWLLLL
Inferno
50%8 mapWWLLL
75%8 mapLWWWL
Ancient
67%9 mapLWWWW
50%10 mapWLLLW
Dust II
100%2 mapWW
17%6 mapLLLLL
Train
33%6 mapLLLWW
–
Nuke
70%10 mapWLWLW
25%4 mapLLWL
Anubis
100%1 mapW
–
Overpass
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA