Kết quả GamerLegion vs Gentle Mates (GL-M8): PGL Masters Bucharest 2025, ngày 30/10/2025

65.8%Xác suất thắng trước trận34.2%
Xem lại
PGL Masters Bucharest 2025 · Vòng 5GamerLegionGamerLegionGamerLegionGentle MatesGentle MatesGentle MatesGentle MatesGentle MatesVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GamerLegion vs Gentle Mates: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train37 phút▶
GamerLegion
13
T8:4CT5:1
Gentle Mates
5
MAP 2Inferno48 phút▶
GamerLegion
13
CT7:5T6:4
Gentle Mates
9

Liquipedia CC BY-SA

GamerLegion vs Gentle Mates: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 75 điểm Elo: GamerLegion 1775, Gentle Mates 1700.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: GamerLegion thắng 3/10 trận, Gentle Mates thắng 4/10. Gentle Mates đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GamerLegion 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GamerLegion vs Gentle Mates

GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
Tauson
ztrIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
38%Tỉ lệ thắng50%
21Trận 12 tháng14
3/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi24
09/2025Ở đội từ08/2025
–eDPI1236
Martinez
MartinezHồ sơ
Gentle MatesElo: #184
alex
dav1g
MartinezAWP
mopoz

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GamerLegionĐộiGentle Mates
51% (98-96)Tỉ lệ thắng map45% (26-32)
19-16Map quyết định thắng–thua7-2
53%Thắng loạt không mất map nào42%
50 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng ở bên CT50%
43%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của GamerLegion và Gentle Mates trước trận

GamerLegion · thắng 3/10Gentle Mates · thắng 4/10
Tfnatic2–0
BSAW1–2
BpaiN1–2
TFlyQuest2–0
BLynn Vision1–2
BLiquid0–1
BThe MongolZ1–2
BVitality0–2
BMOUZ0–2
TB82–0
TBetBoom Team2–1
TNIP2–1
BLegacy0–2
BpaiN0–2
BPARIVISION0–2
TBetclic Apogee Esports2–1
TAnonymo2–0
BThe MongolZ0–2
BAurora Gaming0–2
BMOUZ0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GamerLegionThắng %Gentle Mates
50%16 mapLLWWL
Ancient
64%11 mapWWLLW
53%17 mapWLLWW
Nuke
83%6 mapWLWWW
33%15 mapWLLLL
Inferno
38%8 mapWLLLL
13%8 mapLLLLL
Mirage
20%10 mapLLLLW
57%14 mapLWWLW
Overpass
–
64%11 mapWLLWL
Dust II
–
50%6 mapLLWLW
Train
25%4 mapLLWL
0%2 mapLL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA