Kết quả Gentle Mates vs Aurora Gaming (M8-AUR): ESL Pro League Season 22 2025, ngày 06/10/2025

28.9%Xác suất thắng trước trận71.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gentle Mates vs Aurora Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke34 phút▶
Gentle Mates
3
T3:9CT0:4
Aurora Gaming
13
MAP 2Train52 phút▶
Gentle Mates
10
CT5:7T5:6
Aurora Gaming
13

Liquipedia CC BY-SA

Gentle Mates vs Aurora Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 103 điểm Elo: Gentle Mates 1738, Aurora Gaming 1841.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Gentle Mates thắng 6/10 trận, Aurora Gaming thắng 7/10. Aurora Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Aurora Gaming 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gentle Mates vs Aurora Gaming

Gentle MatesElo: #183
alex
dav1g
MartinezAWP
mopoz
Martinez
MartinezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng70%
5Trận 12 tháng10
3/510 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi27
08/2025Ở đội từ04/2025
1236eDPI2400
Aurora GamingElo: #5VRS: #9
MAJ3RIGL
woxicAWP
XANTARES

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gentle MatesĐộiAurora Gaming
49% (18-19)Tỉ lệ thắng map53% (146-131)
4-2Map quyết định thắng–thua28-22
50%Thắng loạt không mất map nào49%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT55%
41%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Gentle Mates và Aurora Gaming trước trận

Gentle Mates · thắng 6/10Aurora Gaming · thắng 7/10
BMOUZ0–2
TVitality2–0
TLegacy2–0
BInner Circle Esports1–2
TG22–1
THeroic2–1
Bex-Inner Circle Esports0–1
BB81–2
TPARIVISION2–1
T9INE2–0
TAstralis2–1
BNatus Vincere0–2
BLiquid0–2
TFURIA2–0
TTYLOO2–0
TAstralis2–1
BThe MongolZ0–3
TTeam Falcons2–0
THeroic2–0
TFaZe2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Gentle MatesThắng %Aurora Gaming
29%7 mapLWLWL
Mirage
56%16 mapLWLWW
40%5 mapLWWLL
Inferno
64%14 mapLWWWL
–
Dust II
59%17 mapLWWLW
100%4 mapWWWW
Nuke
27%11 mapLLLLW
50%2 mapLW
Train
33%9 mapWWWLL
–
Anubis
67%9 mapWLLWW
71%7 mapLWWLW
Ancient
–
–
Overpass
100%4 mapWWWW

Liquipedia CC BY-SA