Kết quả paiN vs Gentle Mates (paiN-M8): PGL Masters Bucharest 2025, ngày 26/10/2025

paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17072Gentle MatesGentle MatesGentle Mates#183 · Elo 17100
PGL Masters Bucharest 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
49.3%Xác suất thắng trước trận50.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

paiN vs Gentle Mates: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient76 phút▶
paiN
19
CT6:6T6:6OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT3:0OT2 T1:0
Gentle Mates
15
MAP 2Mirage51 phút▶
paiN
13
T6:6CT7:4
Gentle Mates
10

Liquipedia CC BY-SA

paiN vs Gentle Mates: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 3 điểm Elo: paiN 1707, Gentle Mates 1710.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 4/10 trận, Gentle Mates thắng 5/10. Gentle Mates đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); paiN giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs Gentle Mates

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng45%
35Trận 12 tháng11
5/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
20Tuổi24
11/2023Ở đội từ08/2025
960eDPI1236
Martinez
MartinezHồ sơ
Gentle MatesElo: #183
alex
dav1g
MartinezAWP
mopoz

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiGentle Mates
44% (70-90)Tỉ lệ thắng map46% (22-26)
15-10Map quyết định thắng–thua5-2
44%Thắng loạt không mất map nào50%
50 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
51%Round thắng ở bên CT51%
43%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của paiN và Gentle Mates trước trận

paiN · thắng 4/10Gentle Mates · thắng 5/10
BFUT Esports0–2
TFluxo2–1
Bfnatic0–1
BTeam Falcons0–2
TVirtus.pro2–1
BFURIA0–2
TAstralis2–0
THeroic2–1
BFaZe0–2
BThe MongolZ0–2
BPARIVISION0–2
TBetclic Apogee Esports2–1
TAnonymo2–0
BThe MongolZ0–2
BAurora Gaming0–2
BMOUZ0–2
TVitality2–0
TLegacy2–0
BInner Circle Esports1–2
TG22–1

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %Gentle Mates
53%15 mapLWLWW
Nuke
80%5 mapLWWWW
57%14 mapWLWLW
Inferno
33%6 mapLLLWW
36%11 mapLWWLL
Mirage
25%8 mapLLWLW
39%18 mapLLLWL
Dust II
–
25%8 mapWWLLL
Ancient
71%7 mapWLWWL
33%6 mapLWWLL
Anubis
–
0%1 mapL
Train
33%3 mapLWL
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA