Kết quả GamerLegion vs fnatic (GL-FNC): PGL Masters Bucharest 2025, ngày 29/10/2025

GamerLegionGamerLegion#46 · Elo 17582fnaticfnatic#28 · Elo 17590
PGL Masters Bucharest 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
49.9%Xác suất thắng trước trận50.1%
Xem lại
PGL Masters Bucharest 2025 · Vòng 4GamerLegionGamerLegionGamerLegionfnaticfnaticfnaticVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GamerLegion vs fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train56 phút▶
GamerLegion
13
CT8:4T5:7
fnatic
11
MAP 2Overpass45 phút▶
GamerLegion
13
T6:6CT7:1
fnatic
7

Liquipedia CC BY-SA

GamerLegion vs fnatic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 1 điểm Elo: GamerLegion 1758, fnatic 1759.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: GamerLegion thắng 2, fnatic thắng 2. fnatic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Open London Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GamerLegion thắng 3/10 trận, fnatic thắng 6/10. fnatic đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); GamerLegion giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GamerLegion vs fnatic

GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
Tauson
ztrIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
35%Tỉ lệ thắng–
20Trận 12 tháng–
3/1010 trận gần nhất–
thua 2Chuỗi hiện tại–
21Tuổi21
09/2025Ở đội từ03/2025
–eDPI800
fnaticElo: #28VRS: #35
blameFIGL
fearIGL
AWP
KRIMZ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GamerLegionĐộifnatic
50% (96-96)Tỉ lệ thắng map57% (161-122)
19-16Map quyết định thắng–thua29-24
51%Thắng loạt không mất map nào55%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
49%Round thắng ở bên CT55%
42%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GamerLegion vs fnatic: các lần gặp trước trận này

GamerLegionGamerLegion2thắng2thắngfnaticfnatic

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho fnatic ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của GamerLegion và fnatic trước trận

GamerLegion · thắng 3/10fnatic · thắng 6/10
BSAW1–2
BpaiN1–2
TFlyQuest2–0
BLynn Vision1–2
BLiquid0–1
BThe MongolZ1–2
BVitality0–2
BMOUZ0–2
TB82–0
TAstralis2–0
TMIBR2–0
BFlyQuest0–2
BAurora Gaming0–2
B3DMAX1–2
BHeroic1–2
TTYLOO2–0
TpaiN1–0
T9INE3–2
TOG2–0
TBIG2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

GamerLegionThắng %fnatic
50%16 mapLLWWL
Ancient
33%6 mapLWWLL
33%15 mapWLLLL
Inferno
50%6 mapWLLLW
53%17 mapWLLWW
Nuke
–
13%8 mapLLLLL
Mirage
33%9 mapWLLLW
54%13 mapLLWWL
Overpass
100%3 mapWWW
64%11 mapWLLWL
Dust II
60%5 mapLLWWW
40%5 mapWLLWL
Train
50%6 mapWWLWL
0%2 mapLL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA