Kết quả GamerLegion vs SAW (GL-SAW): PGL Masters Bucharest 2025, ngày 28/10/2025

GamerLegionGamerLegion#46 · Elo 17711SAWSAW#80 · Elo 16442
PGL Masters Bucharest 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
75.2%Xác suất thắng trước trận24.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GamerLegion vs SAW: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke42 phút▶
GamerLegion
13
CT7:5T6:1
SAW
6
MAP 2Inferno87 phút▶
GamerLegion
17
T6:6CT6:6OT1 CT3:0OT1 T0:3OT2 T0:3OT2 CT2:1
SAW
19
MAP 3Ancient63 phút▶
GamerLegion
14
CT7:5T5:7OT1 T1:2OT1 CT1:2
SAW
16

Liquipedia CC BY-SA

GamerLegion vs SAW: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 127 điểm Elo: GamerLegion 1771, SAW 1644.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: GamerLegion thắng 3, SAW thắng 3. GamerLegion thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại FISSURE PLAYGROUND Season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GamerLegion thắng 3/10 trận, SAW thắng 3/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GamerLegion 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GamerLegion vs SAW

GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
Tauson
ztrIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
37%Tỉ lệ thắng45%
19Trận 12 tháng31
3/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi23
09/2025Ở đội từ07/2023
–eDPI1100
SAWElo: #80VRS: #42
MUTiRiSIGL
storyAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GamerLegionĐộiSAW
50% (95-94)Tỉ lệ thắng map44% (58-73)
19-15Map quyết định thắng–thua10-9
51%Thắng loạt không mất map nào57%
50 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
49%Round thắng ở bên CT55%
41%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GamerLegion vs SAW: các lần gặp trước trận này

GamerLegionGamerLegion3thắng3thắngSAWSAW

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GamerLegion ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của GamerLegion và SAW trước trận

GamerLegion · thắng 3/10SAW · thắng 3/10
BpaiN1–2
TFlyQuest2–0
BLynn Vision1–2
BLiquid0–1
BThe MongolZ1–2
BVitality0–2
BMOUZ0–2
TB82–0
TAstralis2–0
BInner Circle Esports1–2
TNIP2–1
B3DMAX0–2
B9INE1–2
TMarsborne2–0
BENCE1–2
TJiJieHao2–0
BBIG1–2
BSabre Esports0–2
BJohnny Speeds0–2
BOG0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GamerLegionThắng %SAW
50%16 mapLWLLW
Nuke
62%13 mapLLWWW
53%15 mapLLLWW
Ancient
50%8 mapWLLWW
36%14 mapLWLLL
Inferno
50%8 mapLLWWL
64%11 mapWLLWL
Dust II
75%4 mapWLWW
54%13 mapLLWWL
Overpass
–
40%5 mapWLLWL
Train
20%5 mapWLLLL
13%8 mapLLLLL
Mirage
–
0%2 mapLL
Anubis
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA