Kết quả Partizan Esport vs GUN5 Esports (PAR-GUN5): Rainbet Cup 2025, ngày 15/05/2025

31.6%Xác suất thắng trước trận68.4%
Map 1GUN5 EsportsGUN5 EsportsthắngMap 2GUN5 EsportsGUN5 Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Partizan Esport vs GUN5 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 89 điểm Elo: Partizan Esport 1550, GUN5 Esports 1639.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Partizan Esport thắng 2, GUN5 Esports thắng 1. Partizan Esport thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Qatar 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Partizan Esport thắng 2/10 trận, GUN5 Esports thắng 5/10. GUN5 Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GUN5 Esports 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Partizan Esport vs GUN5 Esports

DragonAWP
emiIGL
AWP
Dragon
DragonHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng49%
–Trận 12 tháng39
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithắng 2
25Tuổi20
03/2025Ở đội từ11/2024
600eDPI–
fineshineHồ sơ
AWP
Lack1IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Partizan EsportĐộiGUN5 Esports
53% (116-103)Tỉ lệ thắng map56% (228-177)
20-14Map quyết định thắng–thua35-32
49%Thắng loạt không mất map nào61%
50 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
50%Round thắng ở bên CT49%
40%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Partizan Esport vs GUN5 Esports: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Partizan Esport ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Partizan Esport và GUN5 Esports trước trận

Partizan Esport · thắng 2/10GUN5 Esports · thắng 5/10
BFavbet0–2
BFORZE Reload0–2
BPassion UA0–2
BRUBY0–2
BENCE0–2
TZero Tenacity2–1
TSashi Esport2–0
BECSTATIC0–2
B5001–2
BTeam Next Level1–2
TJANO Esports2–0
TNexus2–0
BSpirit Academy1–2
TTeam Novaq2–1
B1WIN1–2
B9INE1–2
TTeam Novaq2–1
BBetBoom Team0–2
TKubix Esports2–0
BECSTATIC1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Partizan EsportThắng %GUN5 Esports
25%12 mapLLLLL
Mirage
45%11 mapLWWLW
40%10 mapLLWLL
Ancient
55%11 mapLLWWL
53%15 mapLWWWW
Inferno
25%4 mapWLLL
45%11 mapWWLWL
Dust II
75%4 mapWLWW
20%5 mapWLLLL
Nuke
40%10 mapLWLLL
40%5 mapWWLLL
Anubis
50%6 mapLWWLL

Liquipedia CC BY-SA